Bản dịch của từ Lover trong tiếng Việt

Lover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lover(Noun)

lˈʌvɚ
lˈʌvəɹ
01

Người yêu/đối tác tình dục, thường ám chỉ người tình riêng tư, đặc biệt là người mà ai đó đang có mối quan hệ ngoài hôn nhân (người đang qua lại, ngoại tình).

A sexual partner, especially one with whom someone is having an affair.

情人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người yêu: người mà bạn yêu thương, quan tâm theo cách lãng mạn — có thể là người yêu (bạn trai/bạn gái), vợ/chồng, hoặc người tâm đầu ý hợp.

One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.

爱人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ địa phương ở Tây nước Anh, dùng với “my”) Một cách xưng hô thân mật, không trang trọng để gọi một người bạn hoặc người quen; tương tự như “bạn” hay “cưng” nhưng mang sắc thái thân thiết, trìu mến.

(West Country, with "my") An informal term of address for any friend.

亲爱的朋友

lover tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lover (Noun)

SingularPlural

Lover

Lovers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ