Bản dịch của từ Lover trong tiếng Việt
Lover
Noun

Lover (Noun)
lˈʌvɚ
lˈʌvəɹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người yêu: người mà bạn yêu thương, quan tâm theo cách lãng mạn — có thể là người yêu (bạn trai/bạn gái), vợ/chồng, hoặc người tâm đầu ý hợp.
One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
