Bản dịch của từ Lover trong tiếng Việt
Lover

Lover (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người yêu: người mà bạn yêu thương, quan tâm theo cách lãng mạn — có thể là người yêu (bạn trai/bạn gái), vợ/chồng, hoặc người tâm đầu ý hợp.
One who loves and cares for another person in a romantic way; a sweetheart, love, soulmate, boyfriend, girlfriend, or spouse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lover" trong tiếng Anh chỉ người yêu hoặc bạn tình, thường biểu thị mối quan hệ tình cảm sâu sắc hoặc thể xác giữa hai cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "lover" có thể mang ý nghĩa đặc biệt liên quan đến tình dục, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này thường nhấn mạnh mối quan hệ lãng mạn. Cả hai khu vực đều sử dụng "lover" để chỉ tình nhân, nhưng ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và cảm nhận của từ này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Họ từ
Từ "lover" trong tiếng Anh chỉ người yêu hoặc bạn tình, thường biểu thị mối quan hệ tình cảm sâu sắc hoặc thể xác giữa hai cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ, "lover" có thể mang ý nghĩa đặc biệt liên quan đến tình dục, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này thường nhấn mạnh mối quan hệ lãng mạn. Cả hai khu vực đều sử dụng "lover" để chỉ tình nhân, nhưng ngữ cảnh có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và cảm nhận của từ này trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
