Bản dịch của từ Soulmate trong tiếng Việt

Soulmate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soulmate(Noun)

ˈsoʊl.meɪt
ˈsoʊl.meɪt
01

Người được xem là rất phù hợp với mình về mặt tình cảm hoặc tình bạn — người bạn tâm giao, bạn đời hoặc người bạn thân thiết hiểu và chia sẻ sâu sắc với mình.

A person ideally suited to another as a close friend or romantic partner.

灵魂伴侣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh