Bản dịch của từ Affair trong tiếng Việt
Affair

Affair(Noun)
(Trong nghĩa này) "affair" chỉ một vật hoặc sự việc thuộc một loại nhất định — tức là một chuyện, một việc, hoặc một vấn đề cụ thể.
An object of a particular type.
事情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “affair” có nghĩa là mối quan hệ tình cảm lén lút hoặc ngoại tình giữa hai người (không phải là vợ/chồng chính thức của nhau).
A love affair.
情事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một sự việc, một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện cụ thể (đã được nhắc đến trước đó hoặc được xác định rõ).
An event or sequence of events of a specified kind or that has previously been referred to.
事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Affair (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Affair | Affairs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "affair" trong tiếng Anh có nghĩa chính là một mối quan hệ hoặc sự kiện, thường liên quan đến các vấn đề tình cảm, chính trị hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "affair" vừa được sử dụng để chỉ mối quan hệ vụng trộm, vừa chỉ những sự kiện quan trọng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ngụ ý các vấn đề tình cảm hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "affair" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "affaire", xuất phát từ tiếng Latinh "ad facere", có nghĩa là "để làm". Ban đầu, từ này chỉ đơn giản ám chỉ đến sự việc hoặc công việc. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để biểu thị các mối quan hệ tình cảm không chính thức hoặc hành vi sai trái, thường liên quan tới sự lén lút hoặc phi đạo đức. Sự chuyển biến này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về mối quan hệ và trách nhiệm xã hội.
Từ "affair" thường xuất hiện trong phần thi Nghe và Đọc của IELTS, với tần suất vừa phải, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về mối quan hệ cá nhân hoặc các sự kiện xã hội. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả các vấn đề tình cảm hoặc các hoạt động gây tranh cãi. Ngoài ra, "affair" còn lặp lại trong các tình huống công việc, ví dụ như "affairs of state", thể hiện sự quản lý hoặc chính trị.
Họ từ
Từ "affair" trong tiếng Anh có nghĩa chính là một mối quan hệ hoặc sự kiện, thường liên quan đến các vấn đề tình cảm, chính trị hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "affair" vừa được sử dụng để chỉ mối quan hệ vụng trộm, vừa chỉ những sự kiện quan trọng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ngụ ý các vấn đề tình cảm hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "affair" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "affaire", xuất phát từ tiếng Latinh "ad facere", có nghĩa là "để làm". Ban đầu, từ này chỉ đơn giản ám chỉ đến sự việc hoặc công việc. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để biểu thị các mối quan hệ tình cảm không chính thức hoặc hành vi sai trái, thường liên quan tới sự lén lút hoặc phi đạo đức. Sự chuyển biến này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận về mối quan hệ và trách nhiệm xã hội.
Từ "affair" thường xuất hiện trong phần thi Nghe và Đọc của IELTS, với tần suất vừa phải, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về mối quan hệ cá nhân hoặc các sự kiện xã hội. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả các vấn đề tình cảm hoặc các hoạt động gây tranh cãi. Ngoài ra, "affair" còn lặp lại trong các tình huống công việc, ví dụ như "affairs of state", thể hiện sự quản lý hoặc chính trị.
