affair
affair (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “affair” có nghĩa là mối quan hệ tình cảm lén lút hoặc ngoại tình giữa hai người (không phải là vợ/chồng chính thức của nhau).
A love affair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự việc, một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện cụ thể (đã được nhắc đến trước đó hoặc được xác định rõ).
An event or sequence of events of a specified kind or that has previously been referred to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của affair (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
affair | affairs |
Kết hợp từ của affair (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vấn đề môi trường environmental affair | Các vấn đề môi trường đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững. Environmental affairs play a crucial role in sustainable development. |
điều hành địa phương local affair | Các vấn đề địa phương ảnh hưởng tích cực đến phát triển cộng đồng. Local affairs impact community development positively. |
kinh tế economic affair | Các vấn đề kinh tế ảnh hưởng tích cực đến phát triển xã hội. Economic affairs impact social development positively. |
vấn đề thế giới world affair | Các vấn đề thế giới ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu. World affairs impact global economy. |
chuyện gia đình family affair | Công việc gia đình đôi khi có thể phức tạp. Family affairs can sometimes be complicated. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affair" trong tiếng Anh có nghĩa chính là một mối quan hệ hoặc sự kiện, thường liên quan đến các vấn đề tình cảm, chính trị hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "affair" vừa được sử dụng để chỉ mối quan hệ vụng trộm, vừa chỉ những sự kiện quan trọng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường ngụ ý các vấn đề tình cảm hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể ám chỉ đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội. Cách phát âm cũng có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn trong tiếng Anh Anh.