Anh - Việt

Bản dịch của từ Affair trong tiếng Việt

affair

Noun

affair (Noun)

/əfˈɛɹ/
/əfˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “affair” có nghĩa là mối quan hệ tình cảm lén lút hoặc ngoại tình giữa hai người (không phải là vợ/chồng chính thức của nhau).

A love affair.

Ví dụ
Mối tình của cô ấy với John gây ra một vụ bê bối trong cộng đồng.Her affair with John caused a scandal in the community.
Mối tình giữa Lisa và David được giữ bí mật suốt nhiều năm.The affair between Lisa and David was kept secret for years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một sự việc, một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện cụ thể (đã được nhắc đến trước đó hoặc được xác định rõ).

An event or sequence of events of a specified kind or that has previously been referred to.

Ví dụ
Mối quan hệ gây sốc giữa John và Mary làm cho cộng đồng bàng hoàng.The scandalous affair between John and Mary shocked the community.
Sự kiện từ thiện đã thành công, gây quỹ 10.000 đô la cho người vô gia cư.The charity event was a successful affair, raising $10,000 for the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của affair (Noun)

SingularPlural

affair

affairs

Kết hợp từ của affair (Noun)

ADJECTIVE + affairPHRASESPREPOSITIONVERB + affairaffair + VERB
Kết hợp từ của affair
Collocation
Ví dụ

vấn đề môi trường

environmental affair

Các vấn đề môi trường đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững.

Environmental affairs play a crucial role in sustainable development.

điều hành địa phương

local affair

Các vấn đề địa phương ảnh hưởng tích cực đến phát triển cộng đồng.

Local affairs impact community development positively.

kinh tế

economic affair

Các vấn đề kinh tế ảnh hưởng tích cực đến phát triển xã hội.

Economic affairs impact social development positively.

vấn đề thế giới

world affair

Các vấn đề thế giới ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.

World affairs impact global economy.

chuyện gia đình

family affair

Công việc gia đình đôi khi có thể phức tạp.

Family affairs can sometimes be complicated.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh