Bản dịch của từ Affair trong tiếng Việt

Affair

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affair (Noun)

əfˈɛɹ
əfˈɛɹ
01

Trong ngữ cảnh này, “affair” có nghĩa là mối quan hệ tình cảm lén lút hoặc ngoại tình giữa hai người (không phải là vợ/chồng chính thức của nhau).

A love affair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sự việc, một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện cụ thể (đã được nhắc đến trước đó hoặc được xác định rõ).

An event or sequence of events of a specified kind or that has previously been referred to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ