Bản dịch của từ Sweetheart trong tiếng Việt

Sweetheart

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweetheart (Noun)

swˈithɑɹt
swˈithɑɹt
01

Người mà ai đó đang có mối quan hệ lãng mạn; người yêu thương, người tình thân mật.

A person with whom someone is having a romantic relationship.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh