Bản dịch của từ Unofficial trong tiếng Việt

Unofficial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unofficial (Adjective)

ʌnəfˈɪʃl
ʌnəfˈɪʃl
01

Chưa được công nhận, phê duyệt hoặc xác nhận chính thức bởi cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền.

Not officially authorized or confirmed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ