illicit
Adjective
illicit (Adjective)
/ɪlˈɪsət/
/ɪlˈɪsɪt/
AI
Ví dụ
Hoạt động bất hợp pháp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.Illicit activities can lead to serious consequences.
Quan trọng tránh tham gia vào hành vi bất hợp pháp.It's important to avoid engaging in illicit behaviors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của illicit (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
illicit sai | more illicit sai hơn | most illicit bất hợp lệ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "illicit" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ những hành động hoặc hoạt động trái phép, không được phép hoặc vi phạm luật pháp và quy định xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động như buôn bán ma túy, trá hình hay các giao dịch tài chính bất hợp pháp. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "illicit" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt nhẹ, phụ thuộc vào đặc điểm văn hóa và pháp lý của từng vùng.