boyfriend
boyfriend (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “boyfriend” không phải nghĩa thông thường là bạn trai, mà là thuật ngữ dùng trong thời trang: chỉ một kiểu áo (thường là áo sơ mi, áo khoác hoặc áo len) dành cho phụ nữ/mỹ nữ được thiết kế rộng rãi hoặc hơi rộng hơn kích cỡ của họ, như thể mượn từ tủ đồ của bạn trai — phong cách “boyfriend”/“áo boyfriend”.
Denoting an item of clothing for a woman or girl that is designed to be loosefitting or slightly oversized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của boyfriend (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boyfriend | boyfriends |
Kết hợp từ của boyfriend (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuỗi bạn trai succession of boyfriends | Dãy bạn trai liên tiếp của cô ấy gây ra một cuộc náo loạn lớn trong thị trấn nhỏ của chúng tôi. Her succession of boyfriends caused quite a stir in our small town. |
danh sách bạn trai string of boyfriends | Cô ấy đã có một chuỗi bạn trai trong trung học. She had a string of boyfriends in high school. |
rắc rối với bạn trai boyfriend trouble | Vấn đề bạn trai của cô ấy khiến cô ấy hủy sự kiện xã hội. Her boyfriend trouble caused her to cancel the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boyfriend" trong tiếng Anh chỉ đến một người bạn trai trong một mối quan hệ tình cảm. Từ này thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn phong, "boyfriend" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các thuật ngữ khác để chỉ những mối quan hệ như "partner". Cả hai phiên bản đều thể hiện mối quan hệ yêu đương, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau tùy theo sắc thái văn hóa.