Bản dịch của từ Slightly trong tiếng Việt

Slightly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slightly(Adverb)

slˈaɪtli
ˈsɫaɪtɫi
01

Trong mức độ nhỏ, không nhiều lắm

On a small scale, not too much.

程度不大,没什么特别的。

Ví dụ
02

Theo cách không quá nghiêm trọng hay căng thẳng

In a gentle, non-serious way.

以一种不过于严肃或严重的方式

Ví dụ
03

Một cách nhỏ bé

In a small way

以小见大

Ví dụ