Bản dịch của từ Delicately trong tiếng Việt
Delicately

Delicately (Adverb)
Diễn tả hành động được thực hiện một cách tinh tế, nhẹ nhàng, khéo léo và thanh tao; rất tinh xảo, dễ vỡ hoặc nhạy cảm.
In a delicate manner; exquisitely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách tế nhị, khôn khéo hoặc khéo léo khi xử lý tình huống hoặc nói chuyện để không làm phật ý người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "delicately" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách tinh tế, nhạy cảm hoặc nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng và khéo léo, nhằm tránh gây tổn thương hoặc làm hỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng gần như tương đương với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc cách nhấn âm trong phát âm.
Họ từ
Từ "delicately" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách tinh tế, nhạy cảm hoặc nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng và khéo léo, nhằm tránh gây tổn thương hoặc làm hỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng gần như tương đương với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc cách nhấn âm trong phát âm.
