Bản dịch của từ Delicately trong tiếng Việt
Delicately

Delicately(Adverb)
Một cách tinh tế; một cách tinh xảo.
In a delicate manner; exquisitely.
Một cách khéo léo.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "delicately" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách tinh tế, nhạy cảm hoặc nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng và khéo léo, nhằm tránh gây tổn thương hoặc làm hỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng gần như tương đương với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc cách nhấn âm trong phát âm.
Từ "delicately" có nguồn gốc từ tiếng Latin "delicatus", có nghĩa là "mềm mại, tinh tế". Trong tiếng Latin, "delicatus" diễn tả những thứ có tính chất nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Qua thời gian, từ này đã phát triển trong tiếng Pháp cổ thành "delicat", rồi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ngày nay, "delicately" thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện một cách tinh tế và cẩn trọng, phản ánh bản chất nhạy cảm và tôn trọng của đối tượng hoặc tình huống.
Từ "delicately" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi người thí sinh cần mô tả các hành động, cảm xúc hoặc tình huống một cách tinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ cách thức thực hiện một hành động nhạy cảm hoặc phức tạp, như trong nghệ thuật, ẩm thực hoặc chăm sóc sức khỏe, phản ánh sự tinh tế và cẩn trọng.
Họ từ
Từ "delicately" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách tinh tế, nhạy cảm hoặc nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng và khéo léo, nhằm tránh gây tổn thương hoặc làm hỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng gần như tương đương với tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc cách nhấn âm trong phát âm.
Từ "delicately" có nguồn gốc từ tiếng Latin "delicatus", có nghĩa là "mềm mại, tinh tế". Trong tiếng Latin, "delicatus" diễn tả những thứ có tính chất nhạy cảm, dễ bị tổn thương. Qua thời gian, từ này đã phát triển trong tiếng Pháp cổ thành "delicat", rồi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ngày nay, "delicately" thường được sử dụng để miêu tả hành động được thực hiện một cách tinh tế và cẩn trọng, phản ánh bản chất nhạy cảm và tôn trọng của đối tượng hoặc tình huống.
Từ "delicately" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, khi người thí sinh cần mô tả các hành động, cảm xúc hoặc tình huống một cách tinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ cách thức thực hiện một hành động nhạy cảm hoặc phức tạp, như trong nghệ thuật, ẩm thực hoặc chăm sóc sức khỏe, phản ánh sự tinh tế và cẩn trọng.
