Bản dịch của từ Clothing trong tiếng Việt

Clothing

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothing (Noun Uncountable)

klˈəʊðɪŋ
ˈkɫəθɪŋ
01

Những vật được mặc trên cơ thể để che phủ hoặc bảo vệ cơ thể

Things that people wear to cover or protect their bodies

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ