Bản dịch của từ Clothing trong tiếng Việt

Clothing

Noun [U]

Clothing Noun Uncountable

/ˈkləʊ.ðɪŋ/
/ˈkloʊ.ðɪŋ/
01

Trang phục

Skin

Ví dụ

Wearing proper clothing is essential for social events.

Mặc quần áo phù hợp là điều cần thiết cho các sự kiện xã hội.

The clothing we choose reflects our social status.

Trang phục chúng ta chọn phản ánh địa vị xã hội của chúng ta.

Kết hợp từ của Clothing (Noun Uncountable)

CollocationVí dụ

A change of clothing

Sự thay đổi trang phục

Set of clothing

Bộ quần áo

Item of clothing

Quần áo

Piece of clothing

Một mảnh trang phục

Article of clothing

Bộ quần áo

Mô tả từ

“Clothing” được sử dụng nhiều nhất trong các bài viết writing Task 1 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau đặc biệt là Thời trang với nghĩa phổ biến nhất là Trang phục (tỷ lệ xuất hiện 21 lần/ 14894 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 2 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 8 lần/ 15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Clothing” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Clothing

/ə wˈʊlf ɨn ʃˈips klˈoʊðɨŋ/

Miệng nam mô bụng một bồ dao găm

A dangerous person pretending to be harmless.

She seems friendly, but she's a wolf in sheep's clothing.

Cô ấy dường như thân thiện, nhưng cô ấy là sói trong lông cừu.