clothing
Noun Uncountable
clothing (Noun Uncountable)
/klˈəʊðɪŋ/
/ˈkɫəθɪŋ/
AI
Ví dụ
Năm 2024, quần áo quyên góp đã giúp các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.In 2024, clothing donations helped low-income families in Chicago.
Khảo sát của Maya cho thấy nhiều sinh viên không đủ tiền mua quần áo.Maya's survey found that clothing was not affordable for many students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Clothing" là danh từ chỉ các loại trang phục hoặc phụ kiện mà con người mặc trên cơ thể. Từ này bao gồm nhiều dạng như áo, quần và phụ kiện khác. Ở Anh, từ này thường được sử dụng chung cho tất cả các loại trang phục, trong khi tại Mỹ, từ "clothes" có thể được ưu tiên sử dụng hơn trong ngữ cảnh thông thường. Phát âm của từ này tương đối giống nhau ở cả hai biến thể, nhưng sự khác biệt về ngữ nghĩa và hàm ý có thể xảy ra trong các trường hợp cụ thể trong văn hóa người dùng.