Anh - Việt

Bản dịch của từ Clothing trong tiếng Việt

clothing

Noun Uncountable

clothing (Noun Uncountable)

/klˈəʊðɪŋ/
/ˈkɫəθɪŋ/
AI

Nghĩa 01

những vật được mặc trên cơ thể để che phủ hoặc bảo vệ cơ thể

things that people wear to cover or protect their bodies

Ví dụ
Năm 2024, quần áo quyên góp đã giúp các gia đình thu nhập thấp ở Chicago.In 2024, clothing donations helped low-income families in Chicago.
Khảo sát của Maya cho thấy nhiều sinh viên không đủ tiền mua quần áo.Maya's survey found that clothing was not affordable for many students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh