Bản dịch của từ Pretending trong tiếng Việt

Pretending

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretending(Verb)

priˈtɛn.dɪŋ
priˈtɛn.dɪŋ
01

Hành động giả vờ hoặc cư xử như thể một điều gì đó là thật trong khi thực tế không phải vậy.

Behaving as if something is true when it is not.

假装

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Pretending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pretend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pretended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pretended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pretends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pretending

Pretending(Adjective)

priˈtɛn.dɪŋ
priˈtɛn.dɪŋ
01

Đang giả vờ, đóng vai hoặc tham gia một hoạt động tưởng tượng chứ không phải thật sự làm điều đó.

Engaging in an imaginative or pretense activity.

假装

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ