Bản dịch của từ Imaginative trong tiếng Việt
Imaginative

Imaginative (Adjective)
Có khả năng tưởng tượng phong phú; sáng tạo, biết nghĩ ra ý tưởng mới hoặc cách giải quyết độc đáo.
Having or showing creativity or inventiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imaginative" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến khả năng sáng tạo và sự phong phú trong trí tưởng tượng. Từ này được sử dụng để mô tả những người hoặc những sản phẩm có tính sáng tạo cao, thường gợi lên ý tưởng mới hoặc nguyên bản. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "imaginative" có hình thức viết giống nhau và được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh văn hoá khi áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "imaginative" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến khả năng sáng tạo và sự phong phú trong trí tưởng tượng. Từ này được sử dụng để mô tả những người hoặc những sản phẩm có tính sáng tạo cao, thường gợi lên ý tưởng mới hoặc nguyên bản. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "imaginative" có hình thức viết giống nhau và được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh văn hoá khi áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
