imaginative
imaginative (Adjective)
Nghĩa 01 · Có khả năng tưởng tượng phong phú; sáng tạo, biết nghĩ ra ý tưởng mới hoặc cách giải quyết độc đáo.
Có khả năng tưởng tượng phong phú; sáng tạo, biết nghĩ ra ý tưởng mới hoặc cách giải quyết độc đáo.
Having or showing creativity or inventiveness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của imaginative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
imaginative tưởng tượng | more imaginative giàu trí tưởng tượng hơn | most imaginative giàu trí tưởng tượng nhất |
Kết hợp từ của imaginative (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất sáng tạo highly imaginative | Cô ấy đã tạo ra một chiến dịch rất sáng tạo cho sự kiện từ thiện. She created a highly imaginative campaign for the charity event. |
rất sáng tạo very imaginative | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất sáng tạo và sáng tạo. Her social media posts are very imaginative and creative. |
đặc biệt sáng tạo particularly imaginative | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất sáng tạo và hấp dẫn. Her social media posts are particularly imaginative and engaging. |
tưởng tượng phong phú nhất most imaginative | Cô ấy đã trình bày những ý tưởng tưởng tượng nhất trong bài luận IELTS của mình. She presented the most imaginative ideas in her IELTS essay. |
rất sáng tạo extremely imaginative | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy rất sáng tạo. Her social media posts are extremely imaginative. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imaginative" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa liên quan đến khả năng sáng tạo và sự phong phú trong trí tưởng tượng. Từ này được sử dụng để mô tả những người hoặc những sản phẩm có tính sáng tạo cao, thường gợi lên ý tưởng mới hoặc nguyên bản. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "imaginative" có hình thức viết giống nhau và được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh văn hoá khi áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau.