Bản dịch của từ Creativity trong tiếng Việt

Creativity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creativity (Noun)

ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti
ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.t̬i
01

Khả năng tạo ra hoặc nghĩ ra điều mới, sáng tạo ra cái gì đó; hành động tạo dựng, sáng tác.

Creation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khả năng tưởng tượng và suy nghĩ ra ý tưởng mới để tạo ra cái gì đó; óc sáng tạo, khả năng đổi mới.

The use of imagination or original ideas to create something; inventiveness.

creativity tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ