Bản dịch của từ Creativity trong tiếng Việt
Creativity

Creativity(Noun)
Sự sáng tạo.
Việc sử dụng trí tưởng tượng hoặc ý tưởng độc đáo để tạo ra thứ gì đó; tính sáng tạo.
The use of imagination or original ideas to create something; inventiveness.

Dạng danh từ của Creativity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Creativity | Creativities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sáng tạo (creativity) là khả năng phát triển những ý tưởng mới và độc đáo, đồng thời liên kết các khái niệm hiện có theo những cách thức chưa từng có. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, sự phát âm có thể thay đổi nhẹ, với trọng âm có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa các vùng. Sáng tạo được coi là yếu tố thiết yếu trong nghệ thuật, khoa học và quản lý, khuyến khích sự đổi mới và giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
Từ "creativity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "creare", có nghĩa là "tạo ra" hoặc "sáng tạo". Từ này đi vào tiếng Pháp cổ với hình thức "creativité", sau đó được chuyển sang tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Khái niệm sáng tạo không chỉ liên quan đến khả năng phát triển ý tưởng mới mà còn phản ánh sự đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực. Sự phát triển và ứng dụng của từ này ngày càng trở nên quan trọng trong khoa học, nghệ thuật và giáo dục hiện đại.
Từ "creativity" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà việc trình bày ý tưởng độc đáo và khả năng phân tích sâu sắc được đánh giá cao. Trong ngữ cảnh khác, "creativity" thường được sử dụng liên quan đến nghệ thuật, giáo dục và kinh doanh, thể hiện khả năng tư duy sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề hoặc phát triển sản phẩm mới.
Họ từ
Sáng tạo (creativity) là khả năng phát triển những ý tưởng mới và độc đáo, đồng thời liên kết các khái niệm hiện có theo những cách thức chưa từng có. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, sự phát âm có thể thay đổi nhẹ, với trọng âm có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa các vùng. Sáng tạo được coi là yếu tố thiết yếu trong nghệ thuật, khoa học và quản lý, khuyến khích sự đổi mới và giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
Từ "creativity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "creare", có nghĩa là "tạo ra" hoặc "sáng tạo". Từ này đi vào tiếng Pháp cổ với hình thức "creativité", sau đó được chuyển sang tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Khái niệm sáng tạo không chỉ liên quan đến khả năng phát triển ý tưởng mới mà còn phản ánh sự đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực. Sự phát triển và ứng dụng của từ này ngày càng trở nên quan trọng trong khoa học, nghệ thuật và giáo dục hiện đại.
Từ "creativity" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà việc trình bày ý tưởng độc đáo và khả năng phân tích sâu sắc được đánh giá cao. Trong ngữ cảnh khác, "creativity" thường được sử dụng liên quan đến nghệ thuật, giáo dục và kinh doanh, thể hiện khả năng tư duy sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề hoặc phát triển sản phẩm mới.
