Bản dịch của từ Creativity trong tiếng Việt
Creativity

Creativity (Noun)
Khả năng tạo ra hoặc nghĩ ra điều mới, sáng tạo ra cái gì đó; hành động tạo dựng, sáng tác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng tưởng tượng và suy nghĩ ra ý tưởng mới để tạo ra cái gì đó; óc sáng tạo, khả năng đổi mới.
The use of imagination or original ideas to create something; inventiveness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sáng tạo (creativity) là khả năng phát triển những ý tưởng mới và độc đáo, đồng thời liên kết các khái niệm hiện có theo những cách thức chưa từng có. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, sự phát âm có thể thay đổi nhẹ, với trọng âm có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa các vùng. Sáng tạo được coi là yếu tố thiết yếu trong nghệ thuật, khoa học và quản lý, khuyến khích sự đổi mới và giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
Họ từ
Sáng tạo (creativity) là khả năng phát triển những ý tưởng mới và độc đáo, đồng thời liên kết các khái niệm hiện có theo những cách thức chưa từng có. Từ này trong tiếng Anh không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, sự phát âm có thể thay đổi nhẹ, với trọng âm có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa các vùng. Sáng tạo được coi là yếu tố thiết yếu trong nghệ thuật, khoa học và quản lý, khuyến khích sự đổi mới và giải pháp cho các vấn đề phức tạp.
