Bản dịch của từ Creation trong tiếng Việt
Creation

Creation (Noun Countable)
Sự tạo ra hoặc vật/doanh phẩm được tạo ra; cái mới được làm ra hoặc sinh ra (ví dụ: một tác phẩm nghệ thuật, một sản phẩm, hay sự sáng tạo nói chung).
Creation, creation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Creation (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động tạo ra vũ trụ, đặc biệt khi được xem là việc làm của Thiên Chúa (hoặc một đấng tối cao). Từ này thường dùng để chỉ việc tạo dựng muôn loài và thế giới từ lúc bắt đầu.
The creating of the universe, especially when regarded as an act of God.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "creation" có nghĩa là sự sáng tạo hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới, thường được áp dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và tôn giáo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, từ "creation" có thể ám chỉ đến sự sáng tạo của vũ trụ bởi một đấng tối cao. Từ này thường được sử dụng để thảo luận về hành động sáng tạo hay sản phẩm của một quá trình sáng tạo.
Họ từ
Từ "creation" có nghĩa là sự sáng tạo hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó mới, thường được áp dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và tôn giáo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, từ "creation" có thể ám chỉ đến sự sáng tạo của vũ trụ bởi một đấng tối cao. Từ này thường được sử dụng để thảo luận về hành động sáng tạo hay sản phẩm của một quá trình sáng tạo.
