Bản dịch của từ Creating trong tiếng Việt

Creating

Verb

Creating Verb

/kɹiˈeɪtɪŋ/
/kɹiˈeɪtɪŋ/
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của create

Present participle and gerund of create

Ví dụ

She is creating a community garden to promote sustainability.

Cô ấy đang tạo ra một khu vườn cộng đồng để thúc đẩy bền vững.

Volunteers are creating care packages for the homeless in the city.

Những tình nguyện viên đang tạo ra gói quà chăm sóc cho người vô gia cư trong thành phố.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Creating

Không có idiom phù hợp