Bản dịch của từ Bringing trong tiếng Việt

Bringing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bringing(Verb)

bɹˈɪŋɪŋ
bɹˈɪŋɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'bring' — chỉ hành động mang đến, đem tới hoặc đưa tới cái gì đó (ví dụ: bringing a book = đang mang/đem cuốn sách đến).

Present participle and gerund of bring.

带来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Bringing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bring

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Brought

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Brought

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Brings

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Bringing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ