Bản dịch của từ Egg trong tiếng Việt

Egg

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egg(Noun Countable)

01

Quả trứng; vật hình bầu dục do các loài chim (như gà), gia cầm hoặc một số loài động vật khác sinh ra, thường có vỏ cứng bên ngoài và chứa lòng trắng và lòng đỏ bên trong, dùng làm thực phẩm hoặc để nở thành con non.

Egg.

鸡蛋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Egg(Noun)

ˈɛg
ˈɛg
01

Một vật hình bầu dục hoặc tròn do con cái của các loài chim, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống đẻ ra, thường chứa phôi đang phát triển. Trứng chim thường có vỏ cứng như phấn (vỏ vôi), trong khi trứng bò sát thường có màng da.

An oval or round object laid by a female bird, reptile, fish, or invertebrate, usually containing a developing embryo. The eggs of birds are enclosed in a chalky shell, while those of reptiles are in a leathery membrane.

卵,通常由雌性动物产出,含有胚胎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một họa tiết trang trí hình bầu dục (giống quả trứng) thường dùng trên phào chỉ hoặc trang trí kiến trúc, thường đặt xen kẽ với các hình tam giác.

A decorative oval moulding, used alternately with triangular shapes.

装饰性的椭圆形装饰,常与三角形交替使用。

egg là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “egg” được dùng để chỉ một người mang đặc điểm nào đó hoặc thuộc loại người nhất định (thường dùng trong cấu trúc mô tả, ví dụ “He's a good egg” nghĩa là “anh ấy là người tốt”).

A person of a specified kind.

一种特定类型的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tế bào sinh sản cái ở động vật và thực vật; trứng (ví dụ: trứng chim, trứng người) — tức là ovum.

The female reproductive cell in animals and plants; an ovum.

卵细胞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Egg (Noun)

SingularPlural

Egg

Eggs

Egg(Verb)

ˈɛg
ˈɛg
01

Khuyến khích hoặc xúi giục ai làm điều dại dột, mạo hiểm hoặc không khôn ngoan.

Encourage someone to do something foolish or risky.

鼓励做愚蠢的事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Egg (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Egg

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Egged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Egged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Eggs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Egging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ