egg
egg (Noun Countable)
Nghĩa 01
Quả trứng; vật hình bầu dục do các loài chim (như gà), gia cầm hoặc một số loài động vật khác sinh ra, thường có vỏ cứng bên ngoài và chứa lòng trắng và lòng đỏ bên trong, dùng làm thực phẩm hoặc để nở thành con non.
Egg.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của egg (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trứng vịt duck egg | Trứng vịt giàu dinh dưỡng và ngon. Duck eggs are nutritious and delicious. |
trứng luộc boiled egg | Ăn trứng luộc là phổ biến trong nhiều nền văn hóa. Eating a boiled egg is common in many cultures. |
trứng thối rotten egg | Một số người nghĩ rằng mạng xã hội là một quả trứng thối cho xã hội. Some people think social media is a rotten egg for society. |
quả trứng tinh nghịch fertilized egg | Trứng đã được thụ tinh phát triển thành một con gà con khỏe mạnh. The fertilized egg developed into a healthy chick. |
người xấu bad egg | Anh ấy là một quả trứng hỏng luôn gian lận trong kỳ thi. He is a bad egg who always cheats in exams. |
egg (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của egg (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | egg |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | egged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | egged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | eggs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | egging |
egg (Noun)
Nghĩa 01
Tế bào sinh sản cái ở động vật và thực vật; trứng (ví dụ: trứng chim, trứng người) — tức là ovum.
The female reproductive cell in animals and plants; an ovum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một vật hình bầu dục hoặc tròn do con cái của các loài chim, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống đẻ ra, thường chứa phôi đang phát triển. Trứng chim thường có vỏ cứng như phấn (vỏ vôi), trong khi trứng bò sát thường có màng da.
An oval or round object laid by a female bird, reptile, fish, or invertebrate, usually containing a developing embryo. The eggs of birds are enclosed in a chalky shell, while those of reptiles are in a leathery membrane.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một họa tiết trang trí hình bầu dục (giống quả trứng) thường dùng trên phào chỉ hoặc trang trí kiến trúc, thường đặt xen kẽ với các hình tam giác.
A decorative oval moulding, used alternately with triangular shapes.
Dạng danh từ của egg (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
egg | eggs |
Kết hợp từ của egg (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lòng trắng trứng the white of an egg | Cô ấy tách phần trắng của quả trứng ra khỏi lòng đỏ. She separated the white of an egg from the yolk. |
thùng trứng carton of eggs | Cô ấy mua một thùng trứng cho buổi sáng từ thiện. She bought a carton of eggs for the charity breakfast. |
trứng và xúc xích ham and eggs | Cô ấy thích nấu món thịt xông khói và trứng cho bạn bè của mình. She enjoys cooking ham and eggs for her friends. |
hộp trứng box of eggs | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã kể về việc mua một hộp trứng ở chợ địa phương vào Chủ nhật tuần trước. In the IELTS speaking test, I talked about buying a box of eggs from the local market last Sunday. |
bacon và trứng bacon and eggs | Tôi thích một bữa sáng cổ điển với thịt ba rọi và trứng. I enjoy a classic breakfast of bacon and eggs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "egg" trong tiếng Anh chỉ về một loại thực phẩm được sản xuất bởi một số loài động vật, chủ yếu là gia cầm như gà, vịt. Trong tiếng Anh Anh, "egg" thường được phát âm là /ɛɡ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm gần như tương tự nhưng có thể nhẹ hơn ở âm đầu. Cả hai biến thể đều sử dụng "egg" để chỉ trứng và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này cũng được sử dụng trong các thành ngữ và cụm từ, như "walking on eggshells" (đi trên vỏ trứng) để chỉ việc hành xử cẩn thận.
