Bản dịch của từ Egg trong tiếng Việt

Egg

Noun [C]Noun [U/C]Verb

Egg (Noun Countable)

01

Trứng

Egg

Ví dụ

Mary bought a dozen eggs for the party.

Mary đã mua một tá quả trứng cho bữa tiệc.

The chef cracked an egg into the frying pan.

Đầu bếp đập một quả trứng vào chảo rán.

Kết hợp từ của Egg (Noun Countable)

CollocationVí dụ

The white of an egg

Lựa trắng trứng

The recipe calls for the white of an egg.

Công thức yêu cầu phần trắng trứng.

Bacon and eggs

Thịt bò mỡ và trứng

She cooked bacon and eggs for the breakfast club.

Cô ấy nấu thịt ba rọi và trứng cho câu lạc bộ bữa sáng.

Clutch of eggs

Bao nhiêu trứng

The hen carefully guards her clutch of eggs in the coop.

Con gà mái cẩn thận bảo vệ tổ trứng của mình trong chuồng.

Carton of eggs

Thùng trứng

She bought a carton of eggs for the social event.

Cô ấy đã mua một hộp trứng cho sự kiện xã hội.

Box of eggs

Thùng trứng

She bought a box of eggs for the social event.

Cô ấy đã mua một hộp trứng cho sự kiện xã hội.

Egg (Noun)

ˈɛg
ˈɛg
01

Tế bào sinh sản cái ở động vật và thực vật; một quả trứng.

The female reproductive cell in animals and plants; an ovum.

Ví dụ

She ordered a dish of scrambled eggs for breakfast.

Cô ấy đặt một đĩa trứng đánh cho bữa sáng.

The chef cracked an egg into the mixing bowl.

Đầu bếp đã đập một quả trứng vào tô trộn.

02

Một vật thể hình bầu dục hoặc tròn do chim cái, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống đẻ ra, thường chứa phôi đang phát triển. trứng của các loài chim được bao bọc trong một lớp vỏ phấn, trong khi trứng của loài bò sát nằm trong một màng da.

An oval or round object laid by a female bird, reptile, fish, or invertebrate, usually containing a developing embryo. the eggs of birds are enclosed in a chalky shell, while those of reptiles are in a leathery membrane.

Ví dụ

She cooked an egg for breakfast.

Cô ấy nấu một quả trứng cho bữa sáng.

The social event featured an egg hunt.

Sự kiện xã hội có trò tìm trứng.

03

Một người thuộc một loại cụ thể.

A person of a specified kind.

Ví dụ

She's a creative egg among the group of engineers.

Cô ấy là một quả trứng sáng tạo trong nhóm kỹ sư.

He's the new egg in the team, bringing fresh ideas.

Anh ấy là quả trứng mới trong đội, mang đến ý tưởng mới.

04

Một loại khuôn trang trí hình bầu dục, được sử dụng xen kẽ với các hình tam giác.

A decorative oval moulding, used alternately with triangular shapes.

Ví dụ

The Easter decorations included painted eggs and colorful ribbons.

Trang trí Phục Sinh bao gồm trứng sơn và ruy băng màu sắc.

The children participated in an egg hunt during the community festival.

Các em nhỏ tham gia trò tìm trứng trong lễ hội cộng đồng.

Kết hợp từ của Egg (Noun)

CollocationVí dụ

Bacon and eggs

Bacon và trứng

I enjoy a classic breakfast of bacon and eggs.

Tôi thích một bữa sáng cổ điển với thịt ba rọi và trứng.

The white of an egg

lòng trắng trứng

She separated the white of an egg from the yolk.

Cô ấy tách phần trắng của quả trứng ra khỏi lòng đỏ.

Carton of eggs

Thùng trứng

She bought a carton of eggs for the charity breakfast.

Cô ấy mua một thùng trứng cho buổi sáng từ thiện.

The yolk of an egg

Phần lòng đỏ của quả trứng

The yolk of an egg is rich in nutrients.

Lòng đỏ của quả trứng giàu chất dinh dưỡng.

Ham and eggs

Trứng và xúc xích

She enjoys cooking ham and eggs for her friends.

Cô ấy thích nấu món thịt xông khói và trứng cho bạn bè của mình.

Egg (Verb)

ˈɛg
ˈɛg
01

Khuyến khích ai đó làm điều gì đó ngu ngốc hoặc mạo hiểm.

Encourage someone to do something foolish or risky.

Ví dụ

She egged him on to try the dangerous stunt.

Cô ấy khích lệ anh ta thử màn trình diễn nguy hiểm.

The peer pressure egged the teenager on to take risks.

Sức ép từ bạn bè khích lệ thiếu niên liều lĩnh.

Mô tả từ

“egg” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 1 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “trứng” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1 là 5 lần/14894 từ và Reading là 4 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 2 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “egg” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Egg

Have egg on one's face

hˈæv ˈɛɡ ˈɑn wˈʌnz fˈeɪs

Muối mặt

To be embarrassed by something one has done.

She had to face the music after lying to her friends.

Cô ấy phải đối mặt với âm nhạc sau khi nói dối bạn bè của mình.

Lay an egg

lˈeɪ ˈæn ˈɛɡ

Làm trò cười/ Thất bại thảm hại

[for someone] to do something bad or poorly; to perform poorly on stage.

She really laid an egg during the presentation.

Cô ấy thực sự đã làm hỏng trong bài thuyết trình.

ə ɡˈʊd ˈɛɡ

Người tốt bụng/ Người đáng tin cậy

A good and dependable person.

She is always willing to help others, a real good egg.

Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác, một người tốt bụng thực sự.

ɡˈus ˈɛɡ

Trắng tay

A raised bump on the skull as when one's head has been struck.

After the fight, he had a goose egg on his forehead.

Sau cuộc đấu, anh ta có một cục trên trán.

wˈʌnz bˈʌtɚ ənd ˈɛɡ mˈʌni

Tiền lẻ, tiền vặt/ Tiền chợ

Money that a farm woman earns.

She saved her egg money to buy a new dress.

Cô ấy tiết kiệm tiền trứng để mua chiếc váy mới.