Bản dịch của từ Egg trong tiếng Việt
Egg

Egg(Noun Countable)
Quả trứng; vật hình bầu dục do các loài chim (như gà), gia cầm hoặc một số loài động vật khác sinh ra, thường có vỏ cứng bên ngoài và chứa lòng trắng và lòng đỏ bên trong, dùng làm thực phẩm hoặc để nở thành con non.
Egg.
鸡蛋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Egg(Noun)
Một vật hình bầu dục hoặc tròn do con cái của các loài chim, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống đẻ ra, thường chứa phôi đang phát triển. Trứng chim thường có vỏ cứng như phấn (vỏ vôi), trong khi trứng bò sát thường có màng da.
An oval or round object laid by a female bird, reptile, fish, or invertebrate, usually containing a developing embryo. The eggs of birds are enclosed in a chalky shell, while those of reptiles are in a leathery membrane.
卵,通常由雌性动物产出,含有胚胎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một họa tiết trang trí hình bầu dục (giống quả trứng) thường dùng trên phào chỉ hoặc trang trí kiến trúc, thường đặt xen kẽ với các hình tam giác.
A decorative oval moulding, used alternately with triangular shapes.
装饰性的椭圆形装饰,常与三角形交替使用。

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tế bào sinh sản cái ở động vật và thực vật; trứng (ví dụ: trứng chim, trứng người) — tức là ovum.
The female reproductive cell in animals and plants; an ovum.
卵细胞
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Egg (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Egg | Eggs |
Egg(Verb)
Dạng động từ của Egg (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Egg |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Egged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Egged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Eggs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Egging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "egg" trong tiếng Anh chỉ về một loại thực phẩm được sản xuất bởi một số loài động vật, chủ yếu là gia cầm như gà, vịt. Trong tiếng Anh Anh, "egg" thường được phát âm là /ɛɡ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm gần như tương tự nhưng có thể nhẹ hơn ở âm đầu. Cả hai biến thể đều sử dụng "egg" để chỉ trứng và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này cũng được sử dụng trong các thành ngữ và cụm từ, như "walking on eggshells" (đi trên vỏ trứng) để chỉ việc hành xử cẩn thận.
Từ "egg" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "æg", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *ajja, có liên quan tới gốc Latin "ovum", nghĩa là "trứng". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ trứng của các loài động vật, đặc biệt là gia cầm. Sự phát triển ngữ nghĩa của nó liên quan đến hình ảnh vòng đời và sinh sản, phản ánh vai trò thiết yếu của trứng trong chuỗi thức ăn và sự duy trì nòi giống tự nhiên.
Từ "egg" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh ẩm thực và dinh dưỡng. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các bài luận về chế độ ăn uống hoặc các chủ đề liên quan đến thực phẩm. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể thảo luận về lợi ích dinh dưỡng của trứng hoặc mô tả quá trình nấu ăn. Từ này cũng phổ biến trong các bối cảnh hàng ngày như giữa bạn bè, trong bữa ăn hoặc công thức nấu ăn.
Họ từ
Từ "egg" trong tiếng Anh chỉ về một loại thực phẩm được sản xuất bởi một số loài động vật, chủ yếu là gia cầm như gà, vịt. Trong tiếng Anh Anh, "egg" thường được phát âm là /ɛɡ/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm gần như tương tự nhưng có thể nhẹ hơn ở âm đầu. Cả hai biến thể đều sử dụng "egg" để chỉ trứng và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Từ này cũng được sử dụng trong các thành ngữ và cụm từ, như "walking on eggshells" (đi trên vỏ trứng) để chỉ việc hành xử cẩn thận.
Từ "egg" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "æg", xuất phát từ gốc Proto-Germanic *ajja, có liên quan tới gốc Latin "ovum", nghĩa là "trứng". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ trứng của các loài động vật, đặc biệt là gia cầm. Sự phát triển ngữ nghĩa của nó liên quan đến hình ảnh vòng đời và sinh sản, phản ánh vai trò thiết yếu của trứng trong chuỗi thức ăn và sự duy trì nòi giống tự nhiên.
Từ "egg" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh ẩm thực và dinh dưỡng. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong các bài luận về chế độ ăn uống hoặc các chủ đề liên quan đến thực phẩm. Trong phần Nói và Viết, thí sinh có thể thảo luận về lợi ích dinh dưỡng của trứng hoặc mô tả quá trình nấu ăn. Từ này cũng phổ biến trong các bối cảnh hàng ngày như giữa bạn bè, trong bữa ăn hoặc công thức nấu ăn.
