Bản dịch của từ Chalky trong tiếng Việt
Chalky
Adjective

Chalky(Adjective)
tʃˈɔːki
ˈtʃɔki
Ví dụ
02
Có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống phấn chalk
It has a structure or shape similar to chalk.
看起来像粉末一样,有一定的结构或形状
Ví dụ
Chalky

Có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống phấn chalk
It has a structure or shape similar to chalk.
看起来像粉末一样,有一定的结构或形状