ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chalky
Mềm như vụn nhỏ, dễ vỡ, giống như phấn viết chalk
Soft, fragile, or easily broken, like chalk.
质地柔软、易碎或容易折断,就像粉末一样。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống phấn
It has a texture or shape that resembles chalk.
它的质地或形状像粉末一样。
Có màu nhợt nhạt hoặc sáng như màu phấn
It has a light or similar pastel shade.
颜色偏浅或类似粉笔的淡色。