Bản dịch của từ Chalky trong tiếng Việt
Chalky

Chalky (Adjective)
Có thành phần hoặc giàu phấn vôi (giống như phấn trắng, mềm); bề mặt hoặc đất có tính chất giống phấn (mịn, màu trắng hoặc dễ vụn).
Consisting of or rich in chalk.
Màu sắc hoặc bề mặt giống phấn: nhạt, mịn hoặc có cảm giác bột phấn khi chạm. Dùng để miêu tả vật có sắc nhạt, hơi mờ và bề mặt mềm, bột như phấn.
Resembling chalk in texture or paleness of colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chalky" thường dùng để mô tả một vật thể có bề mặt giống như phấn, thường là trắng, bột và khô. Trong tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc nguyên liệu có độ nhám như phấn vôi. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "chalky" nhưng có thể đề cập nhiều hơn đến hương vị hoặc cấu trúc của thực phẩm, như rượu vang hoặc một số loại trái cây. Sự khác biệt này cho thấy sự đa dạng trong cách sử dụng và ngữ cảnh của từ trong từng biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "chalky" thường dùng để mô tả một vật thể có bề mặt giống như phấn, thường là trắng, bột và khô. Trong tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ các sản phẩm hoặc nguyên liệu có độ nhám như phấn vôi. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "chalky" nhưng có thể đề cập nhiều hơn đến hương vị hoặc cấu trúc của thực phẩm, như rượu vang hoặc một số loại trái cây. Sự khác biệt này cho thấy sự đa dạng trong cách sử dụng và ngữ cảnh của từ trong từng biến thể ngôn ngữ.
