Bản dịch của từ Triangular trong tiếng Việt

Triangular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triangular (Adjective)

tɹaɪˈæŋgjəlɚ
tɹaɪˈæŋgjələɹ
01

Có hình tam giác; có ba cạnh và ba đỉnh.

Shaped like a triangle having three sides and three corners.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ