Bản dịch của từ Triangle trong tiếng Việt
Triangle

Triangle (Noun)
Một mối quan hệ tình cảm phức tạp giữa một cặp đôi và một người thứ ba mà một trong hai người trong cặp cũng có quan hệ (tình cảm hoặc tình dục) với người đó — thường gọi là “tam giác tình ái” hoặc “tam giác tình cảm”.
An emotional relationship involving a couple and a third person with whom one of them is also involved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tam giác là một hình học phẳng được xác định bởi ba điểm không thẳng hàng, gọi là các đỉnh, và ba đoạn thẳng nối kết các đỉnh này, gọi là các cạnh. Tam giác có ba loại chính: tam giác đều, tam giác cân và tam giác vuông, dựa trên độ dài các cạnh và các góc. Trong tiếng Anh, từ "triangle" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các phương ngữ.
Họ từ
Tam giác là một hình học phẳng được xác định bởi ba điểm không thẳng hàng, gọi là các đỉnh, và ba đoạn thẳng nối kết các đỉnh này, gọi là các cạnh. Tam giác có ba loại chính: tam giác đều, tam giác cân và tam giác vuông, dựa trên độ dài các cạnh và các góc. Trong tiếng Anh, từ "triangle" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các phương ngữ.

