Bản dịch của từ Brownish trong tiếng Việt

Brownish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brownish (Adjective)

bɹˈaʊnɪʃ
bɹˈaʊnɪʃ
01

Màu hơi giống màu nâu; có sắc nâu một ít nhưng không hoàn toàn nâu đậm.

Of a colour which resembles brown somewhat brown.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh