Bản dịch của từ Oak trong tiếng Việt

Oak

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oak (Noun)

ˈoʊks
ˈoʊks
01

Một loại cây thân gỗ lớn, cho quả là hạt sồi (acorn) và thường có lá rụng với các thùy rõ rệt.

A tree that bears acorns as fruit and typically has lobed deciduous leaves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh