Bản dịch của từ Oak trong tiếng Việt

Oak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oak(Noun)

ˈuːk
ˈwæk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ