Bản dịch của từ Third trong tiếng Việt
Third

Third (Adjective)
Third (Noun)
(danh từ, không đếm được) Số số hoặc vị trí thứ ba trong bộ số của hộp số; tức là cấp số ba ở hộp số (bánh răng số 3).
(uncountable) The third gear of a gearbox.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Third (Verb)
(thông tục) Đồng ý với một đề xuất hoặc phát biểu sau khi đã có người thứ hai ủng hộ; tán thành tiếp theo khi có người đã “second” (ủng hộ) trước đó.
(informal) To agree with a proposition or statement after it has already been seconded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Third" là một từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ vị trí thứ ba trong một dãy hay chuỗi. Trong toán học, "third" còn được sử dụng để diễn tả một phần ba (1/3) của một tổng thể. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh (ví dụ, "third party" thường được sử dụng trong pháp lý ở cả hai biến thể).
"Third" là một từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ vị trí thứ ba trong một dãy hay chuỗi. Trong toán học, "third" còn được sử dụng để diễn tả một phần ba (1/3) của một tổng thể. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh (ví dụ, "third party" thường được sử dụng trong pháp lý ở cả hai biến thể).
