Bản dịch của từ Formerly trong tiếng Việt

Formerly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formerly(Adverb)

fˈɔːməli
ˈfɔrmɝɫi
01

Ví dụ
02

Trong quá khứ nhưng giờ thì không nữa

It was in the past, but not now.

过去的事情,但现在不一样了。

Ví dụ
03

Ví dụ