Bản dịch của từ Ordinal trong tiếng Việt
Ordinal

Ordinal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ordinal (Noun)
Trong ngữ cảnh tôn giáo, “ordinal” là một sách lễ hoặc sách nghi thức chứa các mẫu nghi thức dùng trong buổi phong chức (ordination) cho chức sắc, mô tả cách cử hành lễ, văn bản kinh nguyện và nghi thức liên quan.
A service book especially one with the forms of service used at ordinations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ordinal" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ thứ tự trong một chuỗi, thường được dùng để diễn tả vị trí hoặc thứ bậc của một đối tượng trong một tập hợp. Ví dụ, "first" (thứ nhất), "second" (thứ nhì), và "third" (thứ ba) đều là các số ordinal. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm có sự tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "ordinal" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ các chỉ số thứ tự trong văn bản hoặc toán học.
Họ từ
Từ "ordinal" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ thứ tự trong một chuỗi, thường được dùng để diễn tả vị trí hoặc thứ bậc của một đối tượng trong một tập hợp. Ví dụ, "first" (thứ nhất), "second" (thứ nhì), và "third" (thứ ba) đều là các số ordinal. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm có sự tương đồng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ "ordinal" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ các chỉ số thứ tự trong văn bản hoặc toán học.
