taxonomic
Adjective
taxonomic (Adjective)
/tæksənˈɑmɪk/
/tæksənˈɑmɪk/
AI
Ví dụ
Phân loại hệ thống học về động vật giúp các nhà khoa học hiểu về đa dạng sinh học.The taxonomic classification of animals helps scientists understand biodiversity.
Nghiên cứu phân loại hệ thống trong thực vật phát hiện các loài cây mới trong rừng nhiệt đới.Taxonomic research in botany reveals new plant species in tropical forests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của taxonomic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
taxonomic phân loại | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "taxonomic" có nguồn gốc từ thuật ngữ "taxonomy", chỉ quá trình phân loại sinh vật trong sinh học. "Taxonomic" thường được sử dụng để mô tả các quy trình, phương pháp hoặc nguyên tắc liên quan đến phân loại. Trong tiếng Anh, từ này không khác nhau nhiều giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng các từ ngữ tương ứng như "taxonomic rank" nhiều hơn. Từ này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu phân loại và sinh thái học.