Bản dịch của từ Sexagesimal trong tiếng Việt

Sexagesimal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexagesimal (Adjective)

ˌsɛk.səˈdʒɛ.sə.məl
ˌsɛk.səˈdʒɛ.sə.məl
01

(Tính từ) Liên quan đến hệ đếm hoặc phép tính theo đơn vị một phần sáu mươi; dùng để chỉ việc chia thành 60 phần hay đo đếm theo từng sáu mươi phần. Ví dụ: hệ số đếm 60 (như trong đo thời gian: 1 phút = 60 giây, hoặc trong hệ đo góc: 1 độ = 60 phút).

Relating to or reckoning by sixtieths.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Tính từ) Liên quan đến số sáu mươi hoặc hệ đếm cơ số 60.

Relating to the number sixty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sexagesimal (Noun)

ˌsɛk.səˈdʒɛ.sə.məl
ˌsɛk.səˈdʒɛ.sə.məl
01

Thuộc hệ đếm hoặc phân số dựa trên 1/60; nghĩa là các phần được chia theo đơn vị sáu mươi (mẫu số là lũy thừa của 60), ví dụ như cách chia độ góc hoặc chia giờ (phút, giây) theo hệ 60.

A fraction based on sixtieths ie with a denominator equal to a power of sixty as in the divisions of the degree and hour.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh