Bản dịch của từ Hour trong tiếng Việt

Hour

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hour(Noun Countable)

aʊər
aʊr
01

Đơn vị đo thời gian bằng 60 phút; chỉ thời điểm theo đồng hồ (ví dụ: một giờ, hai giờ).

Clock time.

Ví dụ

Hour(Noun)

ˈaʊɚ
ˈaʊɹ
01

Một khoảng thời gian cố định dành cho một hoạt động nào đó (ví dụ: ca làm việc, giờ sử dụng phòng, thời gian thuê), thường là một đơn vị thời gian quy định để thực hiện hoặc sử dụng thứ gì đó.

A fixed period of time for an activity, such as work, use of a building, etc.

Ví dụ
02

(trong Giáo hội phương Tây) một buổi ngắn gồm các thánh vịnh và lời cầu nguyện được đọc theo giờ cố định trong ngày, thường do cộng đoàn tu trì hoặc tín hữu tuân theo.

(in the Western (Latin) Church) a short service of psalms and prayers to be said at a particular time of day, especially in religious communities.

Ví dụ
03

Một đơn vị thời gian bằng 60 phút; chỉ một thời điểm trong ngày được xác định bằng số giờ tính từ nửa đêm hoặc từ buổi trưa (ví dụ: 1 giờ, 14 giờ).

A time of day specified as an exact number of hours from midnight or midday.

Ví dụ
04

Trong ngữ cảnh thiên văn hoặc địa lý, “hour” ở đây là đơn vị góc bằng 15° kinh tuyến hoặc hoàng kinh (tức là một phần hai mươi tư của một vòng tròn).

15° of longitude or right ascension (one twenty-fourth part of a circle).

Ví dụ
05

Khoảng thời gian bằng một hai mươi tư phần của ngày và đêm, tương đương 60 phút.

A period of time equal to a twenty-fourth part of a day and night and divided into 60 minutes.

hour nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Hour (Noun)

SingularPlural

Hour

Hours

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ