Bản dịch của từ Hour trong tiếng Việt
Hour
Noun CountableNoun

Hour (Noun Countable)
aʊər
aʊr
Hour (Noun)
ˈaʊɚ
ˈaʊɹ
01
(trong Giáo hội phương Tây) một buổi ngắn gồm các thánh vịnh và lời cầu nguyện được đọc theo giờ cố định trong ngày, thường do cộng đoàn tu trì hoặc tín hữu tuân theo.
(in the Western (Latin) Church) a short service of psalms and prayers to be said at a particular time of day, especially in religious communities.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

