Bản dịch của từ Hour trong tiếng Việt
Hour

Hour (Noun Countable)
Hour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong Giáo hội phương Tây) một buổi ngắn gồm các thánh vịnh và lời cầu nguyện được đọc theo giờ cố định trong ngày, thường do cộng đoàn tu trì hoặc tín hữu tuân theo.
(in the Western (Latin) Church) a short service of psalms and prayers to be said at a particular time of day, especially in religious communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hour" là một danh từ chỉ đơn vị thời gian bằng 60 phút, tương đương với 1/24 của một ngày. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "hora". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay nghĩa của "hour". Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, nơi người Anh thường phát âm với chú trọng vào âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Hour" được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như lịch trình, thời gian biểu và đồng hồ.
Họ từ
"Hour" là một danh từ chỉ đơn vị thời gian bằng 60 phút, tương đương với 1/24 của một ngày. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "hora". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay nghĩa của "hour". Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, nơi người Anh thường phát âm với chú trọng vào âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Hour" được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh như lịch trình, thời gian biểu và đồng hồ.

