Bản dịch của từ Eleventh trong tiếng Việt

Eleventh

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eleventh (Adjective)

ɪlˈɛvn̩ɵ
ˈilɛvn̩ɵ
01

Từ dùng để chỉ thứ tự số mười một (vị trí đứng thứ 11).

The ordinal form of the number eleven.

Ví dụ

Eleventh (Noun)

ɪlˈɛvn̩ɵ
ˈilɛvn̩ɵ
01

(âm nhạc) nốt bậc mười một tính từ nốt gốc của một hợp âm; tức là nhân tố mở rộng nằm trên quãng mười một so với nốt chủ.

(music) The note eleven scale degrees from the root of a chord.

Ví dụ
02

Một phần trong số mười một phần bằng nhau của một tổng thể (tức là mỗi phần là 1/11).

One of eleven equal parts of a whole.

Ví dụ
03

Người hoặc vật ở vị trí thứ mười một trong một dãy, thứ tự hoặc danh sách.

The person or thing in the eleventh position.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh