Bản dịch của từ Chord trong tiếng Việt

Chord

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chord(Noun)

tʃˈɔːd
ˈtʃɔrd
01

Một tổ hợp của ba hoặc nhiều nốt nhạc được chơi đồng thời.

A combination of three or more musical notes played simultaneously

Ví dụ
02

Bất kỳ dây nào hoặc dây dẫn trên một nhạc cụ phát ra âm thanh khi bị gõ hoặc kéo.

Any of the strings or wires on a musical instrument that produce sound when struck or plucked

Ví dụ
03

Một đoạn cong hoặc đoạn thẳng nối liền hai điểm trên đồ thị.

A segment of a curve or a straight line connecting two points on a graph

Ví dụ