Anh - Việt

Bản dịch của từ Chord trong tiếng Việt

chord

NounVerb

chord (Noun)

/kˈɔɹd/
/kɑɹd/
AI

Nghĩa 01

Một dây (đàn) — sợi dây đơn lẻ trên đàn harp hoặc một loại nhạc cụ có dây khác.

A string on a harp or other instrument.

Ví dụ
Người nhạc sĩ gẳng dây trên đàn hạc.The musician plucked a chord on the harp.
Cô ấy học điều chỉnh dây đàn guitar của mình.She learned to tune the chords of her guitar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong kết cấu cầu hoặc khung (truss), “chord” là một trong hai thành phần chính nằm ở phía trên hoặc phía dưới của dàn chịu lực, chịu tác dụng kéo hoặc nén để giữ ổn định toàn bộ dàn. Nói cách khác, đó là dầm chính chạy dọc theo mép trên hoặc mép dưới của dàn.

Each of the two principal members of a truss.

Ví dụ
Cô ấy đã thêm một dây cột vào cấu trúc để hỗ trợ thêm.She added a chord to the truss for extra support.
Dây cột trên cấu trúc đã bị gãy trong quá trình xây dựng.The chord on the truss broke during the construction process.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong hình học, “chord” là đoạn thẳng nối hai điểm trên một cung hoặc trên một đường tròn (tức là nối hai đầu của một cung).

A straight line joining the ends of an arc.

Ví dụ
Dây cung kết nối hai điểm trên đường tròn.The chord connected the two points on the circle.
Người nhạc sĩ chơi một âm hợp đẹp trên đàn guitar.The musician played a beautiful chord on the guitar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Một tập hợp các nốt nhạc (thường là ba nốt trở lên) được vang cùng lúc, tạo thành nền tảng cho hoà âm.

A group of (typically three or more) notes sounded together, as a basis of harmony.

Ví dụ
Ban nhạc đã chơi một hợp âm đẹp trong buổi hòa nhạc.The band played a beautiful chord during the concert.
Đội hợp xướng hát một hợp âm du dương mê hoặc khán giả.The choir sang a melodic chord that mesmerized the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của chord (Noun)

SingularPlural

chord

chords

Kết hợp từ của chord (Noun)

ADJECTIVE + chordVERB + chordchord + NOUN
Kết hợp từ của chord
Collocation
Ví dụ

âm giai lớn

major chord

Ban nhạc đã chơi một âm hợp lớn tại sự kiện xã hội.

The band played a major chord at the social event.

nhị âm

minor chord

Người nhạc sĩ chơi một nốt âm nhỏ trên cây đàn guitar.

The musician played a minor chord on his guitar.

âm hợp piano

piano chord

Người nhạc sĩ đã chơi một dây đàn piano đẹp trong sự kiện xã hội.

The musician played a beautiful piano chord during the social event.

ngựa đàn guitar

guitar chord

Anh ta vẽ một âm hợp guitar tại buổi tụ tập xã hội.

He strummed a guitar chord at the social gathering.

chord (Verb)

/kˈɔɹd/
/kɑɹd/
AI

Nghĩa 01

Đánh hợp âm hoặc sắp xếp các nốt thành hợp âm; chơi, hát hoặc hòa âm theo các hợp âm (kết hợp nhiều nốt cùng lúc thành âm thanh hài hòa).

Play, sing, or arrange notes in chords.

Ví dụ
Cô ấy thích chơi đàn guitar trong các buổi tụ tập xã hội.She likes to chord on her guitar during social gatherings.
Họ thường chơi cùng nhau để giải trí cho khách mời tại các sự kiện xã hội.They often chord together to entertain guests at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh