chord
chord (Noun)
Nghĩa 01
Một dây (đàn) — sợi dây đơn lẻ trên đàn harp hoặc một loại nhạc cụ có dây khác.
A string on a harp or other instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong kết cấu cầu hoặc khung (truss), “chord” là một trong hai thành phần chính nằm ở phía trên hoặc phía dưới của dàn chịu lực, chịu tác dụng kéo hoặc nén để giữ ổn định toàn bộ dàn. Nói cách khác, đó là dầm chính chạy dọc theo mép trên hoặc mép dưới của dàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chord (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chord | chords |
Kết hợp từ của chord (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
âm giai lớn major chord | Ban nhạc đã chơi một âm hợp lớn tại sự kiện xã hội. The band played a major chord at the social event. |
nhị âm minor chord | Người nhạc sĩ chơi một nốt âm nhỏ trên cây đàn guitar. The musician played a minor chord on his guitar. |
âm hợp piano piano chord | Người nhạc sĩ đã chơi một dây đàn piano đẹp trong sự kiện xã hội. The musician played a beautiful piano chord during the social event. |
ngựa đàn guitar guitar chord | Anh ta vẽ một âm hợp guitar tại buổi tụ tập xã hội. He strummed a guitar chord at the social gathering. |
chord (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chord" trong tiếng Anh chỉ một nhóm ba hoặc nhiều nốt nhạc được hòa âm cùng nhau, tạo thành một âm thanh mà thường được sử dụng trong âm nhạc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc có thể có sự khác biệt về cách sử dụng. Ở Anh, "chord" thường được sử dụng trong bối cảnh biểu diễn nhạc cổ điển hơn, trong khi ở Mỹ, từ này phổ biến trong nhạc pop và nhạc hiện đại.
