Bản dịch của từ Simultaneously trong tiếng Việt

Simultaneously

Adverb

Simultaneously (Adverb)

sˌɑɪml̩tˈeiniəsli
sˌɑɪml̩tˈeiniəsli
01

Xảy ra cùng một lúc.

Occurring at the same time

Ví dụ

They were both speaking simultaneously during the meeting.

Họ đều nói cùng lúc trong cuộc họp.

The students submitted their projects simultaneously to the teacher.

Các sinh viên nộp bài cùng lúc cho giáo viên.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Simultaneously

Không có idiom phù hợp