Anh - Việt

Bản dịch của từ Simultaneously trong tiếng Việt

simultaneously

Adverb

simultaneously (Adverb)

/sˌɪməltˈeɪniəsli/
/ˌsɪməɫˈteɪniəsɫi/
AI

Nghĩa 01

Theo một cách diễn ra đồng thời với một điều gì đó khác.

In a way that occurs at the same time as something else

Ví dụ
Nhiều người vừa nói vừa gõ phím cùng lúc trong các cuộc họp trực tuyến.Many people speak and type simultaneously during online meetings.
Học sinh không thể vừa nghe giảng vừa chơi game trong lớp.Students do not listen and play games simultaneously in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Song song mà không có khoảng cách hay thời gian nghỉ ngơi.

In parallel without any interval or break

Ví dụ
Nhiều người xem TV và dùng điện thoại cùng lúc trong các sự kiện xã hội.Many people watch TV and use phones simultaneously during social events.
Họ không vừa nói chuyện vừa ăn cùng lúc tại bữa tiệc tối.They did not talk and eat simultaneously at the dinner party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cùng một lúc

At the same time concurrently

Ví dụ
Mọi người thường nói và gõ cùng một lúc khi trò chuyện trực tuyến.People often speak and type simultaneously during online chats.
Cô ấy không thể vừa nghe vừa xem video cùng lúc trong lớp.She cannot listen and watch videos simultaneously in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh