Bản dịch của từ Opposite trong tiếng Việt
Opposite

Opposite(Adjective)
Diễn tả điều ngược lại hoặc trái ngược với điều vừa nói; có tính chất đối lập.
On the contrary, opposite.
相反的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoàn toàn khác, trái ngược về tính chất hoặc hướng; ở phía đối diện hoặc mang ý nghĩa ngược lại.
Completely different; of a contrary kind.
完全不同;相对的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Opposite (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Opposite Đối | More opposite Đối lập hơn | Most opposite Đối lập nhất |
Opposite(Adverb)
(trạng từ) Ở phía đối diện; ngay đối diện, ở phía trước đối diện với một vật hoặc người nào đó.
In front, opposite.
在前面,对面。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Opposite(Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(được dùng sau giới từ) chỉ người đóng vai bổ trợ, đóng cặp diễn với một diễn viên chính — tức là diễn vai đối diện hoặc đóng cùng cảnh, thường gọi là bạn diễn, người diễn cùng.
(of a leading actor) in a complementary role to (another)
补角演员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Opposite(Noun)
Dạng danh từ của Opposite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Opposite | Opposites |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "opposite" trong tiếng Anh có nghĩa là đối diện, ngược lại, thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt về vị trí, tầm quan trọng hoặc tính chất giữa hai sự vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "opposite" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực khác nhau, như trong toán học, mô tả các số âm và dương.
Từ "opposite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "oppositus", xuất phát từ động từ "opponere", có nghĩa là "đặt vào đối kháng". Trong tiếng Latinh, "ob-" mang nghĩa là "đối diện", còn "ponere" có nghĩa là "đặt". Sự kết hợp này phản ánh khái niệm đối lập nguyên thủy, mà từ này hiện nay được sử dụng để chỉ những vật, ý tưởng hay tình huống trái ngược nhau. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sắc thái đối nghịch ban đầu.
Từ "opposite" là một từ thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ sự đối lập giữa các khái niệm hoặc ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, người học thường áp dụng từ này để diễn đạt quan điểm trái ngược hoặc so sánh. Ngoài ra, "opposite" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày như mô tả địa điểm, sự vật hoặc các mối quan hệ tương phản trong tiếng Anh.
Họ từ
Từ "opposite" trong tiếng Anh có nghĩa là đối diện, ngược lại, thường được sử dụng để chỉ sự khác biệt về vị trí, tầm quan trọng hoặc tính chất giữa hai sự vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "opposite" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong các lĩnh vực khác nhau, như trong toán học, mô tả các số âm và dương.
Từ "opposite" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "oppositus", xuất phát từ động từ "opponere", có nghĩa là "đặt vào đối kháng". Trong tiếng Latinh, "ob-" mang nghĩa là "đối diện", còn "ponere" có nghĩa là "đặt". Sự kết hợp này phản ánh khái niệm đối lập nguyên thủy, mà từ này hiện nay được sử dụng để chỉ những vật, ý tưởng hay tình huống trái ngược nhau. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sắc thái đối nghịch ban đầu.
Từ "opposite" là một từ thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để chỉ sự đối lập giữa các khái niệm hoặc ý tưởng. Trong phần Nói và Viết, người học thường áp dụng từ này để diễn đạt quan điểm trái ngược hoặc so sánh. Ngoài ra, "opposite" cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày như mô tả địa điểm, sự vật hoặc các mối quan hệ tương phản trong tiếng Anh.

