Bản dịch của từ Opposite trong tiếng Việt
Opposite

Opposite (Adjective)
Diễn tả điều ngược lại hoặc trái ngược với điều vừa nói; có tính chất đối lập.
On the contrary, opposite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoàn toàn khác, trái ngược về tính chất hoặc hướng; ở phía đối diện hoặc mang ý nghĩa ngược lại.
Completely different; of a contrary kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Opposite (Adverb)
(trạng từ) Ở phía đối diện; ngay đối diện, ở phía trước đối diện với một vật hoặc người nào đó.
In front, opposite.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Opposite (Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(được dùng sau giới từ) chỉ người đóng vai bổ trợ, đóng cặp diễn với một diễn viên chính — tức là diễn vai đối diện hoặc đóng cùng cảnh, thường gọi là bạn diễn, người diễn cùng.
(of a leading actor) in a complementary role to (another)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

