complementary
complementary (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của complementary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
complementary bổ sung | more complementary bổ sung thêm | most complementary bổ sung nhiều nhất |
Kết hợp từ của complementary (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương hỗ mutually complementary | Công việc cộng đồng và công việc từ thiện hoàn toàn bổ sung lẫn nhau trong xã hội. Community service and charity work are mutually complementary in society. |
vốn hoàn thiện essentially complementary | Mạng xã hội và giao tiếp trực tiếp là bổ sung cần thiết trong xã hội hiện đại. Social media and face-to-face interactions are essentially complementary in modern society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "complementary" (tính từ) diễn tả sự bổ sung, nghĩa là khi một vật, ý tưởng hay hành động có thể làm cho một vật, ý tưởng hay hành động khác trở nên hoàn thiện hơn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. "Complementary" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, thiết kế và dinh dưỡng, thể hiện mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành phần.