Bản dịch của từ Complementary trong tiếng Việt

Complementary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complementary(Adjective)

kˌɑmpləmˈɛntəɹi
kˌɑmpləmˈɛntɹi
01

Mô tả những thứ kết hợp với nhau theo cách làm nổi bật hoặc tăng cường những đặc điểm tốt của nhau; tức là khi hai hoặc nhiều thứ bổ trợ, làm cho nhau tốt hơn.

Combining in such a way as to enhance or emphasize the qualities of each other or another.

相辅相成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến y học bổ sung — các phương pháp chăm sóc sức khỏe dùng cùng với (không thay thế) y học chính thống, ví dụ: châm cứu, xoa bóp, thảo dược, yoga.

Relating to complementary medicine.

与补充医学相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Complementary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Complementary

Bổ sung

More complementary

Bổ sung thêm

Most complementary

Bổ sung nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ