medicine
medicine (Noun)
Nghĩa 01
Một chất hoặc chế phẩm (thuốc) dùng để chữa bệnh hoặc ngăn ngừa bệnh, có thể ở dạng viên, siro, thuốc bôi, tiêm... giúp điều trị triệu chứng hoặc loại trừ nguyên nhân gây bệnh.
A drug or other preparation for the treatment or prevention of disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong bối cảnh này (theo các dân tộc bản địa Bắc Mỹ), “medicine” không phải là thuốc tây mà là một vật linh thiêng hoặc bùa chú được tin có sức mạnh chữa bệnh, bảo hộ hoặc mang lại quyền năng tâm linh.
especially among some North American Indian peoples a spell charm or fetish believed to have healing protective or other power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của medicine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
medicine | medicines |
Kết hợp từ của medicine (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
uống thuốc dose medicine | Nhiều người uống một liều thuốc hàng ngày để bảo vệ sức khỏe. Many people take a dose of medicine daily for their health. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "medicine" chỉ các chất hoặc phương pháp được sử dụng để điều trị bệnh tật, phục hồi sức khỏe hoặc cải thiện trạng thái sinh lý của con người. Trong tiếng Anh Mỹ, "medicine" thường ám chỉ đến ngành y học nói chung cũng như các loại thuốc cụ thể, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn tới ý nghĩa truyền thống của y học. Cả hai dạng đều được sử dụng rộng rãi trong văn bản và giao tiếp, mặc dù cách phát âm có sự khác biệt nhẹ về âm sắc.