Bản dịch của từ Prevention trong tiếng Việt

Prevention

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevention (Noun)

pɹivˈɛnʃn̩
pɹɪvˈɛnʃn̩
01

Hành động hoặc biện pháp nhằm ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc phát sinh.

The action of stopping something from happening or arising.

prevention meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ