Bản dịch của từ Exclude trong tiếng Việt

Exclude

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclude (Verb)

ɛksklˈuːd
ˈɛkˈskɫud
01

Ngăn không cho ai vào một nơi, tham gia một hoạt động hoặc được tiếp cận điều gì đó

To prevent someone from entering a place joining an activity or having access to something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cố ý không đưa ai hoặc điều gì vào một nhóm, danh sách, phép tính hoặc hoạt động

To deliberately leave someone or something out of a group list calculation or activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa