Bản dịch của từ Exclude trong tiếng Việt
Exclude
Verb

Exclude (Verb)
ɛksklˈuːd
ˈɛkˈskɫud
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cố ý không đưa ai hoặc điều gì vào một nhóm, danh sách, phép tính hoặc hoạt động
To deliberately leave someone or something out of a group list calculation or activity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
