Bản dịch của từ Bar trong tiếng Việt

Bar

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bar(Noun Countable)

bɑːr
bɑːr
01

Các vật thể có dạng dài, thường là thỏi, thanh hoặc miếng dài và cứng (ví dụ: thỏi kim loại, thanh gỗ, thanh xà).

Bars, ingots, objects with length.

长条物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bar(Noun)

bˈɑɹ
bˈɑɹ
01

(trong thuật ngữ phù hiệu, huy hiệu) Một trong các 'ordinariess' — là một sọc ngang hẹp nằm trên khiên, là dạng thu nhỏ của fess (một dải ngang rộng trên khiên).

(heraldry) One of the ordinaries in heraldry; a diminutive of a fess.

纹章中的细横条

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(âm nhạc) Một phần nhỏ trong bản nhạc, thường gồm một số nhịp, dùng để chia cấu trúc giai điệu hoặc tiết tấu.

(music) One of those musical sections.

乐段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Trong Nghị viện Anh) Một đường ranh chia trong phòng họp lập pháp, có thể là hàng rào hoặc vạch phân định, mà chỉ các nghị sĩ và nhân viên chính thức mới được phép đi qua; người ngoài không được vào khu vực phía sau ranh này.

(UK, Parliament) A dividing line (physical or notional) in the chamber of a legislature beyond which only members and officials may pass.

立法机构内的分界线

bar
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bar (Noun)

SingularPlural

Bar

Bars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ