Bản dịch của từ Bar trong tiếng Việt

Bar

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bar (Noun Countable)

bɑːr
bɑːr
01

Các vật thể có dạng dài, thường là thỏi, thanh hoặc miếng dài và cứng (ví dụ: thỏi kim loại, thanh gỗ, thanh xà).

Bars, ingots, objects with length.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bar (Noun)

bˈɑɹ
bˈɑɹ
01

(trong thuật ngữ phù hiệu, huy hiệu) Một trong các 'ordinariess' — là một sọc ngang hẹp nằm trên khiên, là dạng thu nhỏ của fess (một dải ngang rộng trên khiên).

(heraldry) One of the ordinaries in heraldry; a diminutive of a fess.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(âm nhạc) Một phần nhỏ trong bản nhạc, thường gồm một số nhịp, dùng để chia cấu trúc giai điệu hoặc tiết tấu.

(music) One of those musical sections.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Trong Nghị viện Anh) Một đường ranh chia trong phòng họp lập pháp, có thể là hàng rào hoặc vạch phân định, mà chỉ các nghị sĩ và nhân viên chính thức mới được phép đi qua; người ngoài không được vào khu vực phía sau ranh này.

(UK, Parliament) A dividing line (physical or notional) in the chamber of a legislature beyond which only members and officials may pass.

bar
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một quán hoặc cửa hàng nơi người ta đến để uống rượu và đồ uống khác, thường có quầy bar và bàn ghế cho khách ngồi.

A place or establishment where people go to drink alcoholic beverages and other drinks, typically with a counter and seating.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đơn vị đo áp suất, tương đương khoảng 100.000 Pascal.

A unit of pressure measurement, approximately equal to 100,000 Pascals.

Ví dụ
06

Thanh hoặc nan dài, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để giữ, chặn hoặc tạo thành cấu trúc thẳng.

A long, flat piece of metal or wood, used to hold, block, or form a straight structure.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bar (Verb)

01

Đặt hoặc giữ trong thanh chắn, chặn lại hoặc ngăn cản sự vào ra.

To place or keep something in a bar, blocking or preventing entry or passage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ