Bản dịch của từ Bar trong tiếng Việt

Bar

Noun [C]Noun [U/C]

Bar (Noun Countable)

bɑːr
bɑːr
01

Thanh, thỏi, vật có chiều dài

Bars, ingots, objects with length

Ví dụ

She ordered three bars of chocolate at the party.

Cô ấy đã đặt mua ba thanh sô cô la trong bữa tiệc.

The jewelry store displayed various gold bars for sale.

Cửa hàng trang sức trưng bày nhiều thanh vàng khác nhau để bán.

Kết hợp từ của Bar (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Juice bar

Quán nước ép

The juice bar in the social event served healthy drinks.

Quầy nước trái cây trong sự kiện xã hội phục vụ đồ uống lành mạnh.

Coffee bar

Quán cà phê

The coffee bar in the mall is always crowded with young people.

Quầy cà phê ở trung tâm thương mại luôn đông đúc với giới trẻ.

Cocktail bar

Quán rượu cocktail

The new cocktail bar attracted young professionals for after-work drinks.

Quán cocktail mới thu hút các chuyên gia trẻ đến uống sau giờ làm việc.

Dive bar

Quán rượu giá cả phải chăng

The dive bar was filled with regulars enjoying cheap drinks.

Quán bar giá rẻ đầy người quen thích thú với đồ uống rẻ.

Popular bar

Quán bar phổ biến

The popular bar in town hosted a karaoke night.

Quán bar phổ biến ở thị trấn tổ chức đêm karaoke.

Bar (Noun)

bˈɑɹ
bˈɑɹ
01

(huy hiệu) một trong những người bình thường trong huy hiệu; một chút nhỏ của một fess.

(heraldry) one of the ordinaries in heraldry; a diminutive of a fess.

Ví dụ

The coat of arms displayed a bar representing strength.

Cờ đạo hiệu hiện thị một thanh chứa sức mạnh.

The family crest bore a bar symbolizing unity and solidarity.

Huy hiệu gia đình mang một thanh tượng trưng cho sự đoàn kết và đoàn kết.

02

(âm nhạc) một trong những phần âm nhạc đó.

(music) one of those musical sections.

Ví dụ

The band played a lively bar in their performance.

Ban nhạc đã chơi một bản nhạc sôi động trong buổi biểu diễn.

The singer entertained the crowd with a popular bar.

Ca sĩ đã giải trí cho đám đông với một bản nhạc phổ biến.

03

(anh, nghị viện) đường phân chia (vật lý hoặc danh nghĩa) trong phòng của cơ quan lập pháp mà chỉ các thành viên và quan chức mới có thể đi qua.

(uk, parliament) a dividing line (physical or notional) in the chamber of a legislature beyond which only members and officials may pass.

Ví dụ

The bar in the UK Parliament separates members from the public.

Thanh bar ở Quốc hội Anh chia cắt giữa các thành viên và công chúng.

Only officials can cross the bar during important parliamentary sessions.

Chỉ có các quan chức mới được vượt qua thanh bar trong các phiên họp quan trọng của Quốc hội.

Kết hợp từ của Bar (Noun)

CollocationVí dụ

Juice bar

Quán nước ép

The juice bar promotes healthy drinks for the community.

Quán nước quả khuyến khích đồ uống lành mạnh cho cộng đồng.

Snack bar

Quầy bán đồ ăn nhẹ

The snack bar at the community center is always bustling.

Quầy bán đồ ăn nhẹ tại trung tâm cộng đồng luôn rộn ràng.

Popular bar

Quán bar phổ biến

The popular bar in town hosted a karaoke night.

Quán bar phổ biến ở thị trấn tổ chức đêm karaoke.

Breakfast bar

Quầy bữa sáng

The hotel lobby has a breakfast bar for guests.

Hành lang khách sạn có quầy bữa sáng cho khách

Wine bar

Quán rượu

The wine bar hosted a lively social event last night.

Quán rượu tổ chức một sự kiện xã hội sôi động vào tối qua.

Mô tả từ

“Bar” được sử dụng nhiều nhất trong các bài viết writing Task 1 với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với nghĩa phổ biến nhất là thanh, thỏi, vật có chiều dài (tỷ lệ xuất hiện 59 lần/ 14894 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các kỹ năng Nghe, Đọc, Nói và trong các bài viết Task 2 (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 4 lần/ 15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Bar” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bar

ɹˈeɪz ðə bˈɑɹ

Nâng cao tiêu chuẩn/ Đặt ra yêu cầu cao hơn

To make a task a little more difficult.

She always raises the bar in community service projects.

Cô ấy luôn nâng cao mức độ khó khăn trong các dự án phục vụ cộng đồng.