Bản dịch của từ Bar trong tiếng Việt
Bar

Bar (Noun Countable)
Các vật thể có dạng dài, thường là thỏi, thanh hoặc miếng dài và cứng (ví dụ: thỏi kim loại, thanh gỗ, thanh xà).
Bars, ingots, objects with length.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bar (Noun)
(trong thuật ngữ phù hiệu, huy hiệu) Một trong các 'ordinariess' — là một sọc ngang hẹp nằm trên khiên, là dạng thu nhỏ của fess (một dải ngang rộng trên khiên).
(heraldry) One of the ordinaries in heraldry; a diminutive of a fess.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong Nghị viện Anh) Một đường ranh chia trong phòng họp lập pháp, có thể là hàng rào hoặc vạch phân định, mà chỉ các nghị sĩ và nhân viên chính thức mới được phép đi qua; người ngoài không được vào khu vực phía sau ranh này.
(UK, Parliament) A dividing line (physical or notional) in the chamber of a legislature beyond which only members and officials may pass.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quán hoặc cửa hàng nơi người ta đến để uống rượu và đồ uống khác, thường có quầy bar và bàn ghế cho khách ngồi.
A place or establishment where people go to drink alcoholic beverages and other drinks, typically with a counter and seating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị đo áp suất, tương đương khoảng 100.000 Pascal.
A unit of pressure measurement, approximately equal to 100,000 Pascals.
Thanh hoặc nan dài, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để giữ, chặn hoặc tạo thành cấu trúc thẳng.
A long, flat piece of metal or wood, used to hold, block, or form a straight structure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bar (Verb)
Đặt hoặc giữ trong thanh chắn, chặn lại hoặc ngăn cản sự vào ra.
To place or keep something in a bar, blocking or preventing entry or passage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
