Anh - Việt

Bản dịch của từ Heraldry trong tiếng Việt

heraldry

Noun

heraldry (Noun)

/hˈɛɹldɹi/
/hˈɛɹldɹi/
AI

Nghĩa 01

Hệ thống, quy ước về phù hiệu (khiên hiệu, huy hiệu) — cách thiết kế, mô tả và quản lý các biểu tượng như khiên hiệu, huy hiệu gia tộc, quân đội hoặc tổ chức.

The system by which coats of arms and other armorial bearings are devised described and regulated.

Ví dụ
Biểu tượng huy hiệu là một phần quan trọng của lịch sử và truyền thống gia đình.Heraldry is an important aspect of family history and tradition.
Không phải ai cũng quen thuộc với các quy tắc và biểu tượng của huy hiệu.Not everyone is familiar with the rules and symbols of heraldry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh