Bản dịch của từ Armorial trong tiếng Việt

Armorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Armorial (Adjective)

ɑɹmˈoʊɹil
ɑɹmˈoʊɹil
01

Liên quan đến ngành phù hiệu (huy hiệu, huy chương, và các biểu tượng gia tộc hay tổ chức) hoặc các thiết kế, ký hiệu dùng trong huy hiệu.

Relating to heraldry or heraldic devices.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ