armorial
Adjective
armorial (Adjective)
/ɑɹmˈoʊɹil/
/ɑɹmˈoʊɹil/
AI
Ví dụ
Chiếc khiên huy hiệu hiển thị huy hiệu của gia đình.The armorial shield displayed the family's coat of arms.
Lá cờ huy hiệu được treo tự hào trong buổi lễ.The armorial banner was proudly hung during the ceremony.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "armorial" xuất phát từ tiếng Pháp, có nghĩa liên quan đến huy hiệu hay biểu tượng. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến vũ khí gia đình hoặc huy hiệu của một gia đình, tổ chức hoặc quốc gia. Ở Anh, "armorial" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và báo cáo chính thức về huy hiệu. Mặc dù mang nghĩa tương tự, cách sử dụng từ này trong tiếng Mỹ ít phổ biến hơn và chủ yếu thấy trong các tài liệu pháp lý hoặc lịch sử.