Bản dịch của từ Chamber trong tiếng Việt

Chamber

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chamber (Noun Countable)

tʃˈeɪmbɐ
ˈtʃæmbɝ
01

Phòng hoặc hội trường nơi tòa án, nghị viện hay một cơ quan chính thức họp hoặc làm việc

A room or hall where a court parliament or other official body meets

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một viện hoặc một nhóm trong cơ quan lập pháp, đặc biệt trong nghị viện có hai viện

One of the groups in a parliament especially in a system with two groups

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoang kín bên trong cơ thể, máy móc hoặc thiết bị

An enclosed space inside a body machine or device

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một căn phòng, đặc biệt là phòng riêng hoặc phòng được dùng cho một mục đích nhất định

A room especially a private room or one used for a particular purpose

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa