Bản dịch của từ Chamber trong tiếng Việt
Chamber
Noun Countable

Chamber (Noun Countable)
tʃˈeɪmbɐ
ˈtʃæmbɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một viện hoặc một nhóm trong cơ quan lập pháp, đặc biệt trong nghị viện có hai viện
One of the groups in a parliament especially in a system with two groups
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một căn phòng, đặc biệt là phòng riêng hoặc phòng được dùng cho một mục đích nhất định
A room especially a private room or one used for a particular purpose
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
