Bản dịch của từ Chamber trong tiếng Việt

Chamber

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chamber(Noun)

tʃˈeimbɚ
tʃˈeimbəɹ
01

Một không gian khép kín hoặc khoang rỗng bên trong một vật thể (ví dụ: buồng, phòng nhỏ, khoang trong máy móc).

An enclosed space or cavity.

一个封闭的空间或腔体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phòng riêng, thường là phòng ngủ hoặc phòng kín dùng cho một người; phòng riêng tư trong nhà.

A private room especially a bedroom.

私人房间,尤其是卧室

chamber
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một căn phòng lớn dùng cho các sự kiện trang trọng hoặc hội họp công cộng (ví dụ: phòng họp, phòng đại nghị, buổi lễ).

A large room used for formal or public events.

大型会议室

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thuộc về hoặc dành cho một dàn nhạc nhỏ gồm vài nhạc cụ (thường là nhạc thính phòng), ví dụ: nhạc chamber thường chơi trong không gian nhỏ, âm thanh tinh tế, gần gũi.

Of or for a small group of instruments.

小型乐团的音乐

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chamber (Noun)

SingularPlural

Chamber

Chambers

Chamber(Verb)

tʃˈeimbɚ
tʃˈeimbəɹ
01

Đặt một viên đạn vào buồng đạn (phòng chứa đạn) của súng để sẵn sàng bắn.

Place a bullet into the chamber of a gun.

将子弹放入枪的弹膛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chamber (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chamber

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chambered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chambered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chambers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chambering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ