Bản dịch của từ Bedroom trong tiếng Việt

Bedroom

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedroom (Noun Countable)

ˈbed.ruːm
ˈbed.ruːm
ˈbed.rʊm
ˈbed.rʊm
01

Phòng ngủ — căn phòng trong nhà dùng để ngủ và nghỉ ngơi.

Bedroom, bedroom.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bedroom (Noun)

bˈɛdɹˌum
bˈɛdɹˌum
01

Phòng dùng để ngủ; không gian trong nhà dành cho việc nghỉ ngơi và đặt giường.

A room for sleeping in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh