Bản dịch của từ Bedroom trong tiếng Việt
Bedroom

Bedroom (Noun Countable)
Phòng ngủ — căn phòng trong nhà dùng để ngủ và nghỉ ngơi.
Bedroom, bedroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bedroom (Noun)
Phòng dùng để ngủ; không gian trong nhà dành cho việc nghỉ ngơi và đặt giường.
A room for sleeping in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bedroom" trong tiếng Anh chỉ một không gian trong nhà dùng cho việc nghỉ ngơi và ngủ. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cấu trúc và ý nghĩa tương đương. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm, trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thiết kế nội thất, kiến trúc và sinh hoạt hàng ngày.
Từ "bedroom" trong tiếng Anh chỉ một không gian trong nhà dùng cho việc nghỉ ngơi và ngủ. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cấu trúc và ý nghĩa tương đương. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm, trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thiết kế nội thất, kiến trúc và sinh hoạt hàng ngày.
