bedroom
bedroom (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Phòng ngủ — căn phòng trong nhà dùng để ngủ và nghỉ ngơi.
Phòng ngủ — căn phòng trong nhà dùng để ngủ và nghỉ ngơi.
Bedroom, bedroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bedroom (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phòng ngủ đơn single bedroom | Một phòng ngủ đơn là ấm cúng để học tập. A single bedroom is cozy for studying. |
phòng ngủ phía trước front bedroom | Phòng ngủ phía trước trong nhà chúng tôi rất rộng rãi và sáng sủa. The front bedroom in our house is very spacious and bright. |
phòng ngủ ở tầng dưới downstairs bedroom | Phòng ngủ ở tầng dưới rất hoàn hảo cho khách đến thăm vào mùa hè. The downstairs bedroom is perfect for guests visiting during the summer. |
phòng ngủ tầng một first-floor bedroom | Phòng ngủ tầng một của tôi có một cửa sổ lớn và một bàn học. My first-floor bedroom has a big window and a desk for studying. |
phòng ngủ chính master bedroom | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi mô tả phòng ngủ chính có một cửa sổ lớn và một chiếc giường lớn cỡ vua. In my IELTS speaking test, I described my master bedroom with a big window and a king-size bed. |
bedroom (Noun)
Nghĩa 01 · Phòng dùng để ngủ; không gian trong nhà dành cho việc nghỉ ngơi và đặt giường.
Phòng dùng để ngủ; không gian trong nhà dành cho việc nghỉ ngơi và đặt giường.
A room for sleeping in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bedroom (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bedroom | bedrooms |
Kết hợp từ của bedroom (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phòng ngủ thoải mái comfortable bedroom | Phòng ngủ thoải mái giúp tôi thư giãn trước bài kiểm tra nói IELTS. The comfortable bedroom helped me relax before my IELTS speaking test. |
phòng ngủ đôi twin bedroom | Phòng ngủ đôi ấm cúng và hoàn hảo cho anh chị em. The twin bedroom is cozy and perfect for siblings. |
phòng khách sạn hotel bedroom | Trong bài nói IELTS, tôi nói về một phòng ngủ khách sạn nơi tôi ở trong kỳ nghỉ ở Đà Nẵng. In the IELTS speaking test, I talked about a hotel bedroom where I stayed during my holiday in Da Nang. |
phòng ngủ chính master bedroom | Trong bài viết IELTS, mô tả một ngôi nhà có một phòng ngủ chính rộng và một cửa sổ lớn. In IELTS writing, describe a house with a big master bedroom and a large window. |
phòng ngủ dự phòng spare bedroom | Bạn tôi Anna dùng phòng ngủ dự phòng để học tiếng Anh mỗi tối. My friend Anna uses the spare bedroom to study English every evening. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bedroom" trong tiếng Anh chỉ một không gian trong nhà dùng cho việc nghỉ ngơi và ngủ. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cấu trúc và ý nghĩa tương đương. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phát âm, trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về thiết kế nội thất, kiến trúc và sinh hoạt hàng ngày.