Anh - Việt

Bản dịch của từ Bedroom trong tiếng Việt

bedroom

Noun CountableNoun

bedroom (Noun Countable)

/ˈbed.ruːm/
/ˈbed.ruːm/
/ˈbed.rʊm/
/ˈbed.rʊm/
AI

Nghĩa 01 · Phòng ngủ — căn phòng trong nhà dùng để ngủ và nghỉ ngơi.

Phòng ngủ — căn phòng trong nhà dùng để ngủ và nghỉ ngơi.

Bedroom, bedroom.

Ví dụ
Cô trang trí phòng ngủ của mình bằng những chiếc đèn cổ tích.She decorated her bedroom with fairy lights.
Ngôi nhà có ba phòng ngủ và hai phòng tắm.The house has three bedrooms and two bathrooms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của bedroom (Noun Countable)

ADJECTIVE + bedroomPREPOSITIONVERB + bedroombedroom + NOUN
Kết hợp từ của bedroom
Collocation
Ví dụ

phòng ngủ đơn

single bedroom

Một phòng ngủ đơn là ấm cúng để học tập.

A single bedroom is cozy for studying.

phòng ngủ phía trước

front bedroom

Phòng ngủ phía trước trong nhà chúng tôi rất rộng rãi và sáng sủa.

The front bedroom in our house is very spacious and bright.

phòng ngủ ở tầng dưới

downstairs bedroom

Phòng ngủ ở tầng dưới rất hoàn hảo cho khách đến thăm vào mùa hè.

The downstairs bedroom is perfect for guests visiting during the summer.

phòng ngủ tầng một

first-floor bedroom

Phòng ngủ tầng một của tôi có một cửa sổ lớn và một bàn học.

My first-floor bedroom has a big window and a desk for studying.

phòng ngủ chính

master bedroom

Trong bài nói IELTS của tôi, tôi mô tả phòng ngủ chính có một cửa sổ lớn và một chiếc giường lớn cỡ vua.

In my IELTS speaking test, I described my master bedroom with a big window and a king-size bed.

bedroom (Noun)

/bˈɛdɹˌum/
/bˈɛdɹˌum/
AI

Nghĩa 01 · Phòng dùng để ngủ; không gian trong nhà dành cho việc nghỉ ngơi và đặt giường.

Phòng dùng để ngủ; không gian trong nhà dành cho việc nghỉ ngơi và đặt giường.

A room for sleeping in.

Ví dụ
Cô trang trí phòng ngủ của mình bằng những chiếc đèn cổ tích và những chiếc chăn ấm cúng.She decorated her bedroom with fairy lights and cozy blankets.
Phòng ngủ là nơi tôi thư giãn sau một ngày dài làm việc.The bedroom is where I relax after a long day at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của bedroom (Noun)

SingularPlural

bedroom

bedrooms

Kết hợp từ của bedroom (Noun)

ADJECTIVE + bedroomVERB + bedroomPREPOSITIONbedroom + NOUN
Kết hợp từ của bedroom
Collocation
Ví dụ

phòng ngủ thoải mái

comfortable bedroom

Phòng ngủ thoải mái giúp tôi thư giãn trước bài kiểm tra nói IELTS.

The comfortable bedroom helped me relax before my IELTS speaking test.

phòng ngủ đôi

twin bedroom

Phòng ngủ đôi ấm cúng và hoàn hảo cho anh chị em.

The twin bedroom is cozy and perfect for siblings.

phòng khách sạn

hotel bedroom

Trong bài nói IELTS, tôi nói về một phòng ngủ khách sạn nơi tôi ở trong kỳ nghỉ ở Đà Nẵng.

In the IELTS speaking test, I talked about a hotel bedroom where I stayed during my holiday in Da Nang.

phòng ngủ chính

master bedroom

Trong bài viết IELTS, mô tả một ngôi nhà có một phòng ngủ chính rộng và một cửa sổ lớn.

In IELTS writing, describe a house with a big master bedroom and a large window.

phòng ngủ dự phòng

spare bedroom

Bạn tôi Anna dùng phòng ngủ dự phòng để học tiếng Anh mỗi tối.

My friend Anna uses the spare bedroom to study English every evening.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh