ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Commute\
Đi lại đều đặn giữa các nơi, đặc biệt là để đi làm hoặc đi học
To travel regularly to and from somewhere, especially to go to work or school
定期往返于某个地点,尤其是为了工作或上学
Thay đổi hoặc trao đổi một thứ gì đó
To change or move something around
对某物进行更改或换位置
Hành trình tới chỗ làm hoặc trường học
Regularly commute to and from a place, especially for work or school
经常往返于某个地方,尤其是为了工作或学习
Hành trình đi lại hàng ngày
To change or exchange something
用来改变或交换某些东西