Bản dịch của từ Commute\ trong tiếng Việt
Commute\
VerbNounNoun Countable

Commute\ (Verb)
kəmjˈuːtiː
ˈkɑmjuˌteɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thay đổi một hình thức thanh toán, hình phạt hoặc nghĩa vụ thành hình thức khác, thường nhẹ hơn
To change one type of payment punishment or obligation into another usually a less serious one
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Commute\ (Noun)
kəmjˈuːtiː
ˈkɑmjuˌteɪ
