Bản dịch của từ Commutative trong tiếng Việt
Commutative

Commutative (Adjective)
Liên quan đến việc hoán đổi, đổi chỗ nhau; mô tả một phép toán hay tình huống mà thứ tự các phần tử có thể trao đổi cho nhau mà kết quả không thay đổi.
Relating to or involving interchange.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "commutative" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong toán học và lý thuyết tập hợp để chỉ tính chất giao hoán, tức là trong một phép toán nào đó, việc thay đổi thứ tự của các số hạng (hoặc các yếu tố) không làm thay đổi kết quả. Ví dụ nổi bật là phép cộng và phép nhân. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trong bối cảnh toán học có thể có sự khác nhau nhỏ tùy theo hệ thống giáo dục.
Họ từ
Từ "commutative" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong toán học và lý thuyết tập hợp để chỉ tính chất giao hoán, tức là trong một phép toán nào đó, việc thay đổi thứ tự của các số hạng (hoặc các yếu tố) không làm thay đổi kết quả. Ví dụ nổi bật là phép cộng và phép nhân. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trong bối cảnh toán học có thể có sự khác nhau nhỏ tùy theo hệ thống giáo dục.
