Bản dịch của từ Commutative trong tiếng Việt

Commutative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commutative(Adjective)

kəmjˈutətɪv
kəmjˈutətɪv
01

Liên quan đến việc hoán đổi, đổi chỗ nhau; mô tả một phép toán hay tình huống mà thứ tự các phần tử có thể trao đổi cho nhau mà kết quả không thay đổi.

Relating to or involving interchange.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ