Bản dịch của từ Commutative trong tiếng Việt
Commutative

Commutative(Adjective)
Liên quan đến hoặc liên quan đến trao đổi.
Relating to or involving interchange.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "commutative" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong toán học và lý thuyết tập hợp để chỉ tính chất giao hoán, tức là trong một phép toán nào đó, việc thay đổi thứ tự của các số hạng (hoặc các yếu tố) không làm thay đổi kết quả. Ví dụ nổi bật là phép cộng và phép nhân. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trong bối cảnh toán học có thể có sự khác nhau nhỏ tùy theo hệ thống giáo dục.
Từ "commutative" xuất phát từ tiếng Latin "commutativus", có nghĩa là "có thể thay đổi". Nó được hình thành từ hai yếu tố: "com-" nghĩa là "cùng nhau" và "mutare", nghĩa là "thay đổi". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong toán học để mô tả tính chất của các phép toán cho phép đổi chỗ các yếu tố mà không làm thay đổi kết quả. Ngày nay, "commutative" phổ biến trong lĩnh vực đại số, diễn tả những phép toán như cộng và nhân có tính chất này.
Từ "commutative" ít được sử dụng trong bài thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần thi Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề toán học hoặc logic. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đại số, đặc biệt là trong các thuộc tính của phép toán như cộng và nhân. Tính chất giao hoán cho phép các toán tử có thể hoán đổi vị trí mà không ảnh hưởng đến kết quả, điều này thường được áp dụng trong các bài giảng và tài liệu học thuật.
Họ từ
Từ "commutative" trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong toán học và lý thuyết tập hợp để chỉ tính chất giao hoán, tức là trong một phép toán nào đó, việc thay đổi thứ tự của các số hạng (hoặc các yếu tố) không làm thay đổi kết quả. Ví dụ nổi bật là phép cộng và phép nhân. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trong bối cảnh toán học có thể có sự khác nhau nhỏ tùy theo hệ thống giáo dục.
Từ "commutative" xuất phát từ tiếng Latin "commutativus", có nghĩa là "có thể thay đổi". Nó được hình thành từ hai yếu tố: "com-" nghĩa là "cùng nhau" và "mutare", nghĩa là "thay đổi". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong toán học để mô tả tính chất của các phép toán cho phép đổi chỗ các yếu tố mà không làm thay đổi kết quả. Ngày nay, "commutative" phổ biến trong lĩnh vực đại số, diễn tả những phép toán như cộng và nhân có tính chất này.
Từ "commutative" ít được sử dụng trong bài thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần thi Listening và Reading, liên quan đến các chủ đề toán học hoặc logic. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đại số, đặc biệt là trong các thuộc tính của phép toán như cộng và nhân. Tính chất giao hoán cho phép các toán tử có thể hoán đổi vị trí mà không ảnh hưởng đến kết quả, điều này thường được áp dụng trong các bài giảng và tài liệu học thuật.
