Bản dịch của từ Bullet trong tiếng Việt
Bullet

Bullet (Noun)
Một vật bằng kim loại nhỏ, thường có hình trụ và nhọn, được bắn ra từ súng trường, súng lục hoặc các loại súng nhỏ khác; đôi khi chứa vật nổ bên trong. Đây là phần đạn rời (không bao gồm vỏ đạn) mà đi vào mục tiêu khi bóp cò.
A metal projectile for firing from a rifle, revolver, or other small firearm, typically cylindrical and pointed, and sometimes containing an explosive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thanh son (phần son màu thực tế được nặn ra, tách rời khỏi vỏ/ống son).
A stick of lipstick (considered separately from the tube in which it is encased)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bullet" trong tiếng Anh có nghĩa là một viên đạn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vũ khí và quân sự. Trong tiếng Anh Anh, "bullet" được phát âm là /ˈbʊlɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm gần tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn ở âm "u". "Bullet" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ các điểm tóm tắt trong danh sách (bullet points), nhưng ngữ cảnh này phổ biến hơn trong môi trường văn phòng và giáo dục.
Họ từ
Từ "bullet" trong tiếng Anh có nghĩa là một viên đạn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vũ khí và quân sự. Trong tiếng Anh Anh, "bullet" được phát âm là /ˈbʊlɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm gần tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn ở âm "u". "Bullet" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ các điểm tóm tắt trong danh sách (bullet points), nhưng ngữ cảnh này phổ biến hơn trong môi trường văn phòng và giáo dục.
