bullet
bullet (Noun)
Nghĩa 02
Một vật bằng kim loại nhỏ, thường có hình trụ và nhọn, được bắn ra từ súng trường, súng lục hoặc các loại súng nhỏ khác; đôi khi chứa vật nổ bên trong. Đây là phần đạn rời (không bao gồm vỏ đạn) mà đi vào mục tiêu khi bóp cò.
A metal projectile for firing from a rifle, revolver, or other small firearm, typically cylindrical and pointed, and sometimes containing an explosive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thanh son (phần son màu thực tế được nặn ra, tách rời khỏi vỏ/ống son).
A stick of lipstick (considered separately from the tube in which it is encased)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bullet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bullet | bullets |
Kết hợp từ của bullet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đạn lẻ single bullet | Một viên đạn duy nhất đã giết chết nhân vật chính trong bộ phim. A single bullet killed the main character in the movie. |
đạn cao su rubber bullet | Cảnh sát đã sử dụng đạn cao su để phân tán đám đông. The police used rubber bullets to disperse the crowd. |
đạn súng trường rifle bullet | Bài viết IELTS nói rằng một viên đạn súng trường đã trúng tường trong lễ hội theo báo cáo. The IELTS writing task said a rifle bullet hit the wall during a festival in the report. |
đạn bắn tỉa sniper's bullet | Trong bộ phim về bất ổn xã hội, một viên đạn bắn tỉa đã gây ra nỗi sợ cho đám đông trong cảnh biểu tình. In the movie about social unrest, a sniper's bullet caused fear in the crowd during the protest scene. |
đầu đạn lead bullet | Trong bài kiểm tra xã hội học, lead bullet là về làm việc nhóm trong trường học. In the social studies test, the lead bullet was about teamwork in schools. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bullet" trong tiếng Anh có nghĩa là một viên đạn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vũ khí và quân sự. Trong tiếng Anh Anh, "bullet" được phát âm là /ˈbʊlɪt/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm gần tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn ở âm "u". "Bullet" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ các điểm tóm tắt trong danh sách (bullet points), nhưng ngữ cảnh này phổ biến hơn trong môi trường văn phòng và giáo dục.