Bản dịch của từ Revolver trong tiếng Việt

Revolver

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revolver (Noun)

ɹɪvˈɑlvɚ
ɹɪvˈɑlvɛɹ
01

Một loại súng lục có khoang xoay (bảng đạn xoay) chứa nhiều viên đạn, cho phép bắn nhiều phát liên tiếp mà không phải nạp đạn sau mỗi phát.

A pistol with revolving chambers enabling several shots to be fired without reloading.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thỏa thuận (hợp đồng) cho phép cấp tín dụng quay vòng — tức là người vay có thể rút, trả và lại rút tiền nhiều lần trong giới hạn tín dụng đã định.

An agreement to provide revolving credit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh