Bản dịch của từ Reloading trong tiếng Việt

Reloading

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reloading (Verb)

ɹilˈoʊdɨŋ
ɹilˈoʊdɨŋ
01

Hành động nạp lại thứ gì đó đã rỗng hoặc đã dùng hết — tức là tải vào lần nữa (ví dụ nạp tiếp đạn, nạp lại trang web, nạp lại dữ liệu).

To load again.

Ví dụ
02

Hành động cung cấp đạn mới vào vũ khí (bắn lại, nạp đạn lại).

To supply fresh ammunition.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Reloading (Noun)

ɹilˈoʊdɨŋ
ɹilˈoʊdɨŋ
01

Hành động nạp lại hoặc bỏ thêm đạn/vật liệu/số liệu vào một cái gì đó; tức là quá trình làm cho thứ gì đó đầy lại hoặc sẵn sàng để sử dụng tiếp.

The action of reloading.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ