Bản dịch của từ Reloading trong tiếng Việt
Reloading

Reloading(Verb)
Hành động nạp lại thứ gì đó đã rỗng hoặc đã dùng hết — tức là tải vào lần nữa (ví dụ nạp tiếp đạn, nạp lại trang web, nạp lại dữ liệu).
To load again.
重新加载
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Reloading (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reload |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reloaded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reloaded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reloads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reloading |
Reloading(Noun)
Hành động nạp lại hoặc bỏ thêm đạn/vật liệu/số liệu vào một cái gì đó; tức là quá trình làm cho thứ gì đó đầy lại hoặc sẵn sàng để sử dụng tiếp.
The action of reloading.
重新装填
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reloading" là quá trình nạp lại đạn vào vũ khí sau khi đạn đã được bắn hết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp vũ khí, đặc biệt là trong lĩnh vực săn bắn và thể thao bắn súng. Có sự khác biệt về cách phát âm và thỉnh thoảng về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Mỹ, "reloading" có thể nhấn mạnh vào yếu tố tự chế đạn, trong khi ở Anh, nó thường liên quan đến việc tiếp tế đạn cho các vũ khí quân sự.
Từ "reloading" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "load", bắt nguồn từ tiếng Latinh "lādāre", có nghĩa là chất, tải. "Re-" là tiền tố biểu thị sự lặp lại, chỉ hành động tải lại hoặc nạp lại. Trong ngữ cảnh hiện đại, "reloading" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, gaming và quân sự, liên quan đến việc nạp đạn hoặc dữ liệu, phản ánh tính chất lặp lại và khả năng phục hồi trong các hoạt động này.
Từ "reloading" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, khi thí sinh thảo luận về công nghệ, trò chơi điện tử hoặc quy trình làm việc. Trong bối cảnh khác, "reloading" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến máy tính hoặc kỹ thuật, như việc làm mới trang web hoặc nạp lại súng. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về công nghệ số, giáo dục trực tuyến và an toàn thông tin.
Họ từ
"Reloading" là quá trình nạp lại đạn vào vũ khí sau khi đạn đã được bắn hết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp vũ khí, đặc biệt là trong lĩnh vực săn bắn và thể thao bắn súng. Có sự khác biệt về cách phát âm và thỉnh thoảng về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Mỹ, "reloading" có thể nhấn mạnh vào yếu tố tự chế đạn, trong khi ở Anh, nó thường liên quan đến việc tiếp tế đạn cho các vũ khí quân sự.
Từ "reloading" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "load", bắt nguồn từ tiếng Latinh "lādāre", có nghĩa là chất, tải. "Re-" là tiền tố biểu thị sự lặp lại, chỉ hành động tải lại hoặc nạp lại. Trong ngữ cảnh hiện đại, "reloading" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, gaming và quân sự, liên quan đến việc nạp đạn hoặc dữ liệu, phản ánh tính chất lặp lại và khả năng phục hồi trong các hoạt động này.
Từ "reloading" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong Listening và Writing, khi thí sinh thảo luận về công nghệ, trò chơi điện tử hoặc quy trình làm việc. Trong bối cảnh khác, "reloading" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến máy tính hoặc kỹ thuật, như việc làm mới trang web hoặc nạp lại súng. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các bài viết về công nghệ số, giáo dục trực tuyến và an toàn thông tin.
