Bản dịch của từ Reloading trong tiếng Việt
Reloading

Reloading (Verb)
Hành động nạp lại thứ gì đó đã rỗng hoặc đã dùng hết — tức là tải vào lần nữa (ví dụ nạp tiếp đạn, nạp lại trang web, nạp lại dữ liệu).
To load again.
Hành động cung cấp đạn mới vào vũ khí (bắn lại, nạp đạn lại).
To supply fresh ammunition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Reloading (Noun)
Hành động nạp lại hoặc bỏ thêm đạn/vật liệu/số liệu vào một cái gì đó; tức là quá trình làm cho thứ gì đó đầy lại hoặc sẵn sàng để sử dụng tiếp.
The action of reloading.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reloading" là quá trình nạp lại đạn vào vũ khí sau khi đạn đã được bắn hết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp vũ khí, đặc biệt là trong lĩnh vực săn bắn và thể thao bắn súng. Có sự khác biệt về cách phát âm và thỉnh thoảng về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Mỹ, "reloading" có thể nhấn mạnh vào yếu tố tự chế đạn, trong khi ở Anh, nó thường liên quan đến việc tiếp tế đạn cho các vũ khí quân sự.
Họ từ
"Reloading" là quá trình nạp lại đạn vào vũ khí sau khi đạn đã được bắn hết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp vũ khí, đặc biệt là trong lĩnh vực săn bắn và thể thao bắn súng. Có sự khác biệt về cách phát âm và thỉnh thoảng về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Mỹ, "reloading" có thể nhấn mạnh vào yếu tố tự chế đạn, trong khi ở Anh, nó thường liên quan đến việc tiếp tế đạn cho các vũ khí quân sự.
