Bản dịch của từ Reloading trong tiếng Việt

Reloading

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reloading(Verb)

ɹilˈoʊdɨŋ
ɹilˈoʊdɨŋ
01

Để tải lại.

To load again.

Ví dụ
02

Cung cấp đạn dược mới.

To supply fresh ammunition.

Ví dụ

Dạng động từ của Reloading (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reload

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reloaded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reloaded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reloads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reloading

Reloading(Noun)

ɹilˈoʊdɨŋ
ɹilˈoʊdɨŋ
01

Hành động tải lại.

The action of reloading.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ