Bản dịch của từ Fresh trong tiếng Việt
Fresh

Fresh (Adjective)
Mới, tươi — dùng để mô tả đồ vật, ý tưởng hoặc tình trạng vừa được tạo ra hoặc còn trong tình trạng tốt, chưa cũ hoặc chưa bị hỏng.
Fresh, new.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chưa từng biết tới hoặc chưa từng được dùng trước đây; mới hoặc khác so với trước.
Not previously known or used; new or different.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng để mô tả một người) vừa trải qua một trải nghiệm nào đó hoặc vừa đến/đến từ một nơi nào đó; ví dụ: ‘vừa mới…’, ‘mới từ… về’
(of a person) having just had (a particular experience) or come from (a particular place)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thô lỗ xấc xược, tỏ thái độ khiếm nhã hoặc táo bạo với người khác, thường mang sắc thái gợi dục hoặc xâm phạm ranh giới cá nhân.
Presumptuous towards someone, especially in a sexual way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
