Bản dịch của từ Fresh trong tiếng Việt
Fresh

Fresh (Adjective)
Mới, tươi — dùng để mô tả đồ vật, ý tưởng hoặc tình trạng vừa được tạo ra hoặc còn trong tình trạng tốt, chưa cũ hoặc chưa bị hỏng.
Fresh, new.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thô lỗ xấc xược, tỏ thái độ khiếm nhã hoặc táo bạo với người khác, thường mang sắc thái gợi dục hoặc xâm phạm ranh giới cá nhân.
Presumptuous towards someone, especially in a sexual way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chưa từng biết tới hoặc chưa từng được dùng trước đây; mới hoặc khác so với trước.
Not previously known or used; new or different.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng để mô tả một người) vừa trải qua một trải nghiệm nào đó hoặc vừa đến/đến từ một nơi nào đó; ví dụ: ‘vừa mới…’, ‘mới từ… về’
(of a person) having just had (a particular experience) or come from (a particular place)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fresh" có nghĩa là mới, tươi, hoặc không bị ôi thiu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ thực phẩm, cảm xúc, hoặc ý tưởng mới mẻ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fresh" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn âm "e". "Fresh" cũng có thể được sử dụng trong một số cụm từ như "fresh start" (khởi đầu mới) hay "fresh air" (không khí trong lành).
Họ từ
Từ "fresh" có nghĩa là mới, tươi, hoặc không bị ôi thiu. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ thực phẩm, cảm xúc, hoặc ý tưởng mới mẻ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "fresh" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn âm "e". "Fresh" cũng có thể được sử dụng trong một số cụm từ như "fresh start" (khởi đầu mới) hay "fresh air" (không khí trong lành).
