Bản dịch của từ Salty trong tiếng Việt
Salty

Salty (Adjective)
Có vị mặn; có chứa hoặc được bảo quản bằng muối, khi nếm sẽ cảm thấy vị muối rõ rệt.
Tasting of containing or preserved with salt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để miêu tả cách nói hoặc kiểu hài hước thô, thân mật, đôi khi hơi tục, trực tiếp và không trang trọng.
Of language or humour downtoearth coarse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “salty” mang nghĩa là cứng rắn, thô lỗ hoặc có thái độ hung hăng, khó chịu (thường để chỉ người dễ nổi cáu hoặc nói năng sắc bén).
Tough or aggressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "salty" trong tiếng Anh có nghĩa là chứa nhiều muối hoặc có vị mặn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được dùng để miêu tả thực phẩm như hải sản hoặc snack. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về cách phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên "salty" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự khó chịu hoặc tức giận trong một số tình huống giao tiếp thân mật.
Họ từ
Từ "salty" trong tiếng Anh có nghĩa là chứa nhiều muối hoặc có vị mặn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó thường được dùng để miêu tả thực phẩm như hải sản hoặc snack. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt về cách phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên "salty" còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự khó chịu hoặc tức giận trong một số tình huống giao tiếp thân mật.
