coarse
Adjective
coarse (Adjective)
/kˈɔɹs/
/koʊɹs/
AI
Ví dụ
Họ thích câu cá chép bên sông mỗi cuối tuần.They enjoy coarse fishing by the river every weekend.
Cuộc thi câu cá chép thu hút nhiều người tham gia từ cộng đồng.The coarse fishing competition attracted many participants from the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Ngôn ngữ thô tục của anh ấy làm phật lòng nhiều người tại sự kiện xã hội.His coarse language offended many at the social event.
Cô ấy nổi tiếng với hành vi thô tục trong các bối cảnh xã hội.She was known for her coarse behavior in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vải cục cằn của chiếc sofa cũ khiến ngồi không thoải mái.The coarse fabric of the old sofa felt uncomfortable.
Từ ngữ thô tục của cô ấy làm tổn thương nhiều người tại buổi tiệc.Her coarse language offended many people at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của coarse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
coarse thô | coarser thô hơn | coarsest thô nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coarse" có nghĩa là thô, xù xì hoặc không tinh xảo, thường được dùng để mô tả chất liệu, bề mặt hoặc phong cách của một vật thể, chẳng hạn như vải thô hoặc giọng nói thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng "coarse" đôi khi có thể mang ý nghĩa chỉ sự thiếu tinh tế trong giao tiếp xã hội hơn ở ngữ cảnh Mỹ. Phát âm cũng tương đồng, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.