Anh - Việt

Bản dịch của từ Coarse trong tiếng Việt

coarse

Adjective

coarse (Adjective)

/kˈɔɹs/
/koʊɹs/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến môn câu cá (angling) nhắm vào các loài cá nước ngọt phổ biến gọi là "coarse fish" (không phải cá biển hay cá ăn được sang trọng) — tức câu những loại cá như cá chép, cá trôi, cá chạch...

Relating to the sport of angling for coarse fish.

Ví dụ
Họ thích câu cá chép bên sông mỗi cuối tuần.They enjoy coarse fishing by the river every weekend.
Cuộc thi câu cá chép thu hút nhiều người tham gia từ cộng đồng.The coarse fishing competition attracted many participants from the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho người hoặc cách nói) thô lỗ, tục tĩu, thiếu lịch sự hoặc tế nhị.

of a person or their speech rude or vulgar.

Ví dụ
Ngôn ngữ thô tục của anh ấy làm phật lòng nhiều người tại sự kiện xã hội.His coarse language offended many at the social event.
Cô ấy nổi tiếng với hành vi thô tục trong các bối cảnh xã hội.She was known for her coarse behavior in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có bề mặt thô ráp, không mịn; cảm giác sần sùi hoặc gồ ghề khi chạm vào.

Rough or harsh in texture.

Ví dụ
Vải cục cằn của chiếc sofa cũ khiến ngồi không thoải mái.The coarse fabric of the old sofa felt uncomfortable.
Từ ngữ thô tục của cô ấy làm tổn thương nhiều người tại buổi tiệc.Her coarse language offended many people at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của coarse (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

coarse

thô

coarser

thô hơn

coarsest

thô nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh