Bản dịch của từ Coarse trong tiếng Việt

Coarse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coarse(Adjective)

kˈɔɹs
koʊɹs
01

Liên quan đến môn câu cá (angling) nhắm vào các loài cá nước ngọt phổ biến gọi là "coarse fish" (không phải cá biển hay cá ăn được sang trọng) — tức câu những loại cá như cá chép, cá trôi, cá chạch...

Relating to the sport of angling for coarse fish.

与钓鱼有关,主要针对常见的淡水鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho người hoặc cách nói) thô lỗ, tục tĩu, thiếu lịch sự hoặc tế nhị.

Of a person or their speech rude or vulgar.

粗鲁的,粗俗的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có bề mặt thô ráp, không mịn; cảm giác sần sùi hoặc gồ ghề khi chạm vào.

Rough or harsh in texture.

粗糙的,表面不光滑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Coarse (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Coarse

Thô

Coarser

Thô hơn

Coarsest

Thô nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ