Bản dịch của từ Fish trong tiếng Việt

Fish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fish(Noun)

fɪʃ
fɪʃ
01

Động vật sống dưới nước, có mang để thở, thân thường có vảy và sống trong sông, hồ hoặc biển; cũng dùng để chỉ thịt của loài này khi ăn.

Fish.

Ví dụ
02

(danh từ, không đếm được) Tên một trò chơi bài, mục tiêu là ghép được các lá bài thành cặp hoặc bộ bốn (tùy luật chơi) bằng cách hỏi người chơi khác xem họ có lá bài cùng hạng (ví dụ: cùng số hoặc cùng chữ) hay không.

(uncountable) A card game in which the object is to obtain cards in pairs or sets of four (depending on the variation), by asking the other players for cards of a particular rank.

Ví dụ
03

(tiếng lóng trong tù) người mới vào trại giam, thường là người ít kinh nghiệm, dễ bị bắt nạt hoặc lợi dụng bởi tù nhân khác.

(prison slang) A new (usually vulnerable) prisoner.

Ví dụ
04

(hàng hải) Một đoạn dây, xích hoặc vật dụng dùng để 'ghìm' và kéo neo theo một hướng nhất định khi đang câu neo; tức là thiết bị/tạo thêm lực để neo tàu hoặc giữ neo khỏi bị trôi, còn gọi là móc neo phụ.

(nautical) A purchase used to fish the anchor.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fish (Noun)

SingularPlural

Fish

Fish

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ