Bản dịch của từ Fish trong tiếng Việt
Fish

Fish(Noun)
Động vật sống dưới nước, có mang để thở, thân thường có vảy và sống trong sông, hồ hoặc biển; cũng dùng để chỉ thịt của loài này khi ăn.
Fish.
(danh từ, không đếm được) Tên một trò chơi bài, mục tiêu là ghép được các lá bài thành cặp hoặc bộ bốn (tùy luật chơi) bằng cách hỏi người chơi khác xem họ có lá bài cùng hạng (ví dụ: cùng số hoặc cùng chữ) hay không.
(uncountable) A card game in which the object is to obtain cards in pairs or sets of four (depending on the variation), by asking the other players for cards of a particular rank.
Dạng danh từ của Fish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Fish | Fish |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fish" trong tiếng Anh chỉ đến các loài động vật sống dưới nước, có vây, vảy và hô hấp qua gills. Trong tiếng Anh Anh, "fish" thường sử dụng như danh từ không đếm được khi chỉ về thịt cá, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có khả năng coi "fish" là danh từ đếm được khi chỉ về loài cụ thể. Phát âm hai phiên bản này cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về căn bản, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau.
Từ "fish" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fisc" và có liên quan đến tiếng Proto-Germanic *fiskaz, xuất phát từ tiếng Latinh "piscis". Từ này có lịch sử lâu dài, được sử dụng để chỉ động vật sống trong nước có vây và dưới nước. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ đề cập đến các loài cá mà còn mở rộng sang các khái niệm liên quan đến ngành thuỷ sản và thực phẩm. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại phản ánh sự quan trọng của cá trong nền văn hoá ẩm thực cũng như hệ sinh thái của con người.
Từ "fish" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường có các tài liệu về môi trường, thực phẩm và dinh dưỡng. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về ẩm thực hoặc các vấn đề liên quan đến bảo tồn hệ sinh thái. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, "fish" thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến ẩm thực, giải trí như câu cá hoặc các hoạt động ngoài trời.
Họ từ
Từ "fish" trong tiếng Anh chỉ đến các loài động vật sống dưới nước, có vây, vảy và hô hấp qua gills. Trong tiếng Anh Anh, "fish" thường sử dụng như danh từ không đếm được khi chỉ về thịt cá, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có khả năng coi "fish" là danh từ đếm được khi chỉ về loài cụ thể. Phát âm hai phiên bản này cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về căn bản, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau.
Từ "fish" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fisc" và có liên quan đến tiếng Proto-Germanic *fiskaz, xuất phát từ tiếng Latinh "piscis". Từ này có lịch sử lâu dài, được sử dụng để chỉ động vật sống trong nước có vây và dưới nước. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ đề cập đến các loài cá mà còn mở rộng sang các khái niệm liên quan đến ngành thuỷ sản và thực phẩm. Sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại phản ánh sự quan trọng của cá trong nền văn hoá ẩm thực cũng như hệ sinh thái của con người.
Từ "fish" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường có các tài liệu về môi trường, thực phẩm và dinh dưỡng. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về ẩm thực hoặc các vấn đề liên quan đến bảo tồn hệ sinh thái. Ngoài ra, trong giao tiếp hàng ngày, "fish" thường xuất hiện trong các văn cảnh liên quan đến ẩm thực, giải trí như câu cá hoặc các hoạt động ngoài trời.
