Bản dịch của từ Fish trong tiếng Việt
Fish

Fish (Noun)
Động vật sống dưới nước, có mang để thở, thân thường có vảy và sống trong sông, hồ hoặc biển; cũng dùng để chỉ thịt của loài này khi ăn.
Fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(danh từ, không đếm được) Tên một trò chơi bài, mục tiêu là ghép được các lá bài thành cặp hoặc bộ bốn (tùy luật chơi) bằng cách hỏi người chơi khác xem họ có lá bài cùng hạng (ví dụ: cùng số hoặc cùng chữ) hay không.
(uncountable) A card game in which the object is to obtain cards in pairs or sets of four (depending on the variation), by asking the other players for cards of a particular rank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fish" trong tiếng Anh chỉ đến các loài động vật sống dưới nước, có vây, vảy và hô hấp qua gills. Trong tiếng Anh Anh, "fish" thường sử dụng như danh từ không đếm được khi chỉ về thịt cá, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có khả năng coi "fish" là danh từ đếm được khi chỉ về loài cụ thể. Phát âm hai phiên bản này cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về căn bản, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau.
Họ từ
Từ "fish" trong tiếng Anh chỉ đến các loài động vật sống dưới nước, có vây, vảy và hô hấp qua gills. Trong tiếng Anh Anh, "fish" thường sử dụng như danh từ không đếm được khi chỉ về thịt cá, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có khả năng coi "fish" là danh từ đếm được khi chỉ về loài cụ thể. Phát âm hai phiên bản này cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về căn bản, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau.
