fish
fish (Noun)
Nghĩa 01 · Động vật sống dưới nước, có mang để thở, thân thường có vảy và sống trong sông, hồ hoặc biển; cũng dùng để chỉ thịt của loài này khi ăn.
Động vật sống dưới nước, có mang để thở, thân thường có vảy và sống trong sông, hồ hoặc biển; cũng dùng để chỉ thịt của loài này khi ăn.
Fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (danh từ, không đếm được) Tên một trò chơi bài, mục tiêu là ghép được các lá bài thành cặp hoặc bộ bốn (tùy luật chơi) bằng cách hỏi người chơi khác xem họ có lá bài cùng hạng (ví dụ: cùng số hoặc cùng chữ) hay không.
(danh từ, không đếm được) Tên một trò chơi bài, mục tiêu là ghép được các lá bài thành cặp hoặc bộ bốn (tùy luật chơi) bằng cách hỏi người chơi khác xem họ có lá bài cùng hạng (ví dụ: cùng số hoặc cùng chữ) hay không.
(uncountable) A card game in which the object is to obtain cards in pairs or sets of four (depending on the variation), by asking the other players for cards of a particular rank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (tiếng lóng trong tù) người mới vào trại giam, thường là người ít kinh nghiệm, dễ bị bắt nạt hoặc lợi dụng bởi tù nhân khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fish | fish |
Kết hợp từ của fish (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một miếng cá piece of fish | Anh ấy đã đặt một miếng cá tại sự kiện xã hội. He ordered a piece of fish at the social event. |
lát cá fillet/filet of fish | Cô ấy đặt một miếng cá chiên cho bữa trưa. She ordered a fillet of fish for lunch. |
Một chút cá bit of fish | Cô ấy đã đặt một ít cá cho buổi tụ họp xã hội của mình. She ordered a bit of fish for her social gathering. |
đàn cá shoal of fish | Một bầy cá bơi cùng nhau trong đại dương. A shoal of fish swam together in the ocean. |
đàn cá school of fish | Một đàn cá bơi cùng nhau hoàn hảo. A school of fish swam together in perfect harmony. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fish" trong tiếng Anh chỉ đến các loài động vật sống dưới nước, có vây, vảy và hô hấp qua gills. Trong tiếng Anh Anh, "fish" thường sử dụng như danh từ không đếm được khi chỉ về thịt cá, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có khả năng coi "fish" là danh từ đếm được khi chỉ về loài cụ thể. Phát âm hai phiên bản này cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng về căn bản, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu giống nhau.